operational

/,ɔpə'reiʃənl/
Học thuật
Thân thiện
operational

The new factory is fully operational and producing goods.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoạt động, liên quan đến quá trình vận hành: "operational" mô tả những liên quan đến cách thức một hệ thống, tổ chức hoặc máy móc hoạt động.
    • hiệu lực, tác dụng, sẵn sàng sử dụng: "operational" chỉ trạng thái một thứ đó đã sẵn sàng có thể hoạt động được như dự định.
    • (Quân sự) Thuộc về tác chiến, thuộc về hành quân: Trong bối cảnh quân sự, từ này liên quan đến các hoạt động chiến đấu hoặc chiến dịch.
    • (Toán học) Thuộc về toán tử: Trong toán học, liên quan đến các phép toán hoặc toán tử.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new factory will become operational next month. (Nhà máy mới sẽ đi vào hoạt động vào tháng tới.)
    • We are facing some operational difficulties with the software. (Chúng tôi đang gặp một số khó khăn vận hành với phần mềm.)
    • The general discussed the operational plans with his officers. (Vị tướng thảo luận các kế hoạch tác chiến với sĩ quan của mình.)
    • The aircraft is now fully operational after repairs. (Chiếc máy bay giờ đã hoàn toàn sẵn sàng hoạt động sau khi sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "operational level": cấp độ vận hành/thao tác.

    • Managers deal with problems at the operational level. (Các nhà quản lý giải quyết vấn đềcấp độ vận hành.)
  • "operational research": nghiên cứu vận hành (một ngành khoa học ứng dụng).

    • Operational research helps optimize complex processes. (Nghiên cứu vận hành giúp tối ưu hóa các quy trình phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Operate (động từ): vận hành, điều khiển, phẫu thuật.
  • Operation (danh từ): sự vận hành, cuộc phẫu thuật, chiến dịch.
  • Operationally (trạng từ): về mặt vận hành.
    • The system is operationally efficient. (Hệ thống này hiệu quả về mặt vận hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Functional: chức năng, hoạt động được.
  • Working: đang hoạt động, hiệu lực.
  • Active: đang hoạt động, tích cực.
  • In service: đang được sử dụng, đưa vào phục vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ "operational". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "operate").

Thành ngữ liên quan
  • "To be up and running": đã hoạt động trơn tru (cùng nghĩa với "to be fully operational").
    • The new website is finally up and running. (Trang web mới cuối cùng cũng đã hoạt động trơn tru.)
operational

The new factory is fully operational and producing goods.

tính từ
  1. hoạt động, thuộc quá trình hoạt động
  2. (thuộc) thao tác
  3. có thể dùng, có thể hiệu lực, có thể tác dụng
  4. (quân sự) (thuộc) sự tác chiến, (thuộc) cuộc hành quân
  5. (toán học) (thuộc) toán tử
    • operational method
      phương pháp toán tử