in style
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hợp thời trang, hợp mốt: "in style" mô tả một cái gì đó đang thịnh hành, được ưa chuộng và phù hợp với xu hướng hiện tại.
- Sang trọng, hoành tráng: "in style" cũng có thể mô tả việc làm điều gì đó một cách ấn tượng, xa hoa hoặc với phong cách đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her dress is very in style this season. (Chiếc váy của cô ấy rất hợp mốt trong mùa này.)
- They celebrated their anniversary in style at a five-star hotel. (Họ kỷ niệm ngày cưới một cách sang trọng tại một khách sạn năm sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do something in style": làm điều gì đó một cách hoành tráng, đầy phong cách.
- If we win the championship, we'll celebrate in style! (Nếu chúng tôi vô địch, chúng tôi sẽ ăn mừng thật hoành tráng!)
Biến thể và từ gần giống
- Stylish (adj): thanh lịch, có phong cách.
- He is a very stylish dresser. (Anh ấy là người ăn mặc rất có phong cách.)
- Out of style (adj): lỗi mốt, không còn hợp thời.
- That hairstyle is out of style now. (Kiểu tóc đó giờ đã lỗi mốt rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Fashionable: hợp thời trang.
- Chic: sang trọng, lịch sự.
- Lavishly: một cách xa hoa, tráng lệ (khi nói về cách thức).
Thành ngữ liên quan
- Live in style: sống một cách sang trọng, xa hoa.
- After his success, he began to live in style. (Sau khi thành công, anh ấy bắt đầu sống một cách sang trọng.)
Adjective
- hợp mốt, hợp thời trang