in vain

in vain

He searched in vain for his keys in the cluttered drawer.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): "in vain" có nghĩa một cách vô ích, không đạt được kết quả mong muốn, đã cố gắng. diễn tả một hành động hoặc nỗ lực không mang lại kết quả thành công.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy tìm ấy một cách vô ích.)
  • (Các nhà lãnh đạo thành phố đã cố gắng tìm giải pháp một cách vô ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in vain": dùng để mô tả một nỗ lực hoặc hành động không kết quả.
    • All his efforts were in vain. (Mọi nỗ lực của anh ấy đều vô ích.)
  • "to do something in vain": làm điều đó không đạt được mục đích.
    • She tried in vain to convince him. ( ấy cố gắng thuyết phục anh ta một cách vô ích.)
  • "to die in vain": chết không ý nghĩa, chết vô ích.
    • The soldiers died in vain because the war was pointless. (Những người lính đã chết vô ích cuộc chiến vô nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Vainly (trạng từ): một cách vô ích (từ đồng nghĩa với "in vain").
    • He vainly tried to open the door. (Anh ấy cố gắng mở cửa một cách vô ích.)
  • Vain (tính từ): hư ảo, vô ích; cũng có nghĩa tự phụ.
    • She is vain about her appearance. ( ấy tự phụ về ngoại hình của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • To no avail: vô ích, không kết quả.
    • He searched for the lost key to no avail. (Anh ấy tìm chìa khóa bị mất nhưng vô ích.)
  • Uselessly: một cáchdụng.
    • She argued uselessly with him. ( ấy tranh luận với anh ta một cách vô ích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể đi kèm với "in vain", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "try", "search", "hope", v.v.
Thành ngữ liên quan
  • Take the Lord's name in vain: lợi dụng danh Chúa một cách bất kính (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức).
    • It is considered rude to take the Lord's name in vain. (Việc lợi dụng danh Chúa một cách bất kính bị coi thô lỗ.)

Từ có nhắc đến "in vain"