accessible

/æk'sesəbl/
Học thuật
Thân thiện
accessible

L'île est accessible par un petit bateau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể tới được, có thể tiếp cận: Chỉ một địa điểm, vật thể hoặc mục tiêu có thể đến gần hoặc đạt tới được.
    • Dễ gần gũi, dễ tiếp xúc: Chỉ một người tính cách cởi mở, dễ tiếp chuyện hoặc dễ bị tác động bởi cảm xúc, ý kiến.
    • Dễ hiểu, dễ tiếp thu: Chỉ một khái niệm, lý thuyết hoặc thông tin được trình bày rõ ràng, phù hợp với trình độ của nhiều người.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La gare est facilement accessible en bus. (Nhà ga có thể dễ dàng tới được bằng xe buýt.)
    • C'est un professeur très accessible pendant ses heures de bureau. (Đómột giáo sư rất dễ gặp trong giờ hành chính của ông.)
    • Son explication était claire et accessible à tous. (Lời giải thích của anh ấy rõ ràng dễ hiểu với tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accessible au public": Mở cửa cho công chúng, công cộng có thể vào được.
    • Les archives sont maintenant accessibles au public. (Các kho lưu trữ giờ đây đã mở cửa cho công chúng.)
  • "Accessible aux personnes à mobilité réduite": Tiếp cận được cho người khuyết tật vận động ( lối đi, thiết kế phù hợp).
    • Le nouveau bâtiment est entièrement accessible aux personnes à mobilité réduite. (Tòa nhà mới hoàn toàn tiếp cận được cho người khuyết tật vận động.)
  • "Accessible à la critique": Dễ bị chỉ trích, dễ bị phê bình.
    • Sa décision est accessible à la critique. (Quyết định của anh ta dễ bị chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Accessibilité (danh từ giống cái): Tính có thể tiếp cận, tính dễ tiếp cận.
    • L'accessibilité des transports en commun est une priorité. (Khả năng tiếp cận giao thông công cộng là một ưu tiên.)
  • Inaccessible (tính từ): Trái nghĩa - không thể tiếp cận, không thể tới được, khó gần, khó hiểu.
    • Un sommet inaccessible (Một đỉnh núi không thể chinh phục được).
Từ đồng nghĩa
  • Approchable: Có thể đến gần, dễ gần (về người).
  • Compréhensible: Có thể hiểu được, dễ hiểu.
  • Atteignable: Có thể đạt tới được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ "accessible")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "accessible")

accessible

L'île est accessible par un petit bateau.

tính từ
  1. có thể tới; có thể đạt tới
    • île accessible
      đảo có thể tới được
    • Sommet accessible
      đỉnh có thể đạt tới
  2. dễ gần gũi
    • Homme accessible à tous
      người dễ gần với mọi người
    • Accessible à la colère
      dễ nổi nóng
  3. (nghĩa bóng) dễ hiểu
    • Théorie accessible
      thuyết dễ hiểu

Từ chứa "accessible"

Từ có nhắc đến "accessible"