inactivation
/in,ækti'veitʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm mất hoạt tính, sự vô hiệu hóa: Quá trình làm cho một thứ gì đó (như một chất, gen, vi sinh vật, hoặc chức năng) ngừng hoạt động hoặc mất đi hiệu lực vốn có.
- Sự giải ngũ (một đơn vị quân đội): Hành động chính thức rút một đơn vị quân sự ra khỏi danh sách các đơn vị thường trực, hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thermal inactivation is a common method to sterilize medical equipment. (Sự bất hoạt bằng nhiệt là một phương pháp phổ biến để khử trùng thiết bị y tế.)
- The inactivation of the gene led to observable changes in the plant's growth. (Sự bất hoạt của gen đã dẫn đến những thay đổi có thể quan sát được trong sự phát triển của cây.)
- The inactivation of the enzyme prevents the chemical reaction from proceeding. (Sự vô hiệu hóa enzyme ngăn cản phản ứng hóa học tiếp diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Viral inactivation": Sự bất hoạt virus, một quy trình nhằm phá hủy hoặc làm mất khả năng lây nhiễm của virus.
- The vaccine production process includes a crucial step of viral inactivation. (Quy trình sản xuất vắc-xin bao gồm một bước quan trọng là bất hoạt virus.)
"Enzyme inactivation": Sự bất hoạt enzyme, làm cho enzyme mất khả năng xúc tác phản ứng.
- High temperatures can cause enzyme inactivation in food. (Nhiệt độ cao có thể gây ra sự bất hoạt enzyme trong thực phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Inactivate (động từ): Làm mất hoạt tính, vô hiệu hóa.
- The chemical can inactivate the virus. (Hóa chất này có thể bất hoạt virus.)
Inactivated (tính từ): Đã được làm mất hoạt tính.
- This is an inactivated polio vaccine. (Đây là một loại vắc-xin bại liệt bất hoạt.)
Từ đồng nghĩa
- Deactivation: Sự làm ngưng hoạt động, sự vô hiệu hóa (thường dùng cho máy móc, cơ chế).
- Neutralization: Sự trung hòa (thường dùng trong hóa học hoặc để chỉ việc làm mất tác dụng của một mối đe dọa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "inactivation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "inactivate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inactivation").
danh từ
- sự làm cho không hoạt động
- (y học), (hoá học) sự khử hoạt tính
- (quân sự) sự rút (một đơn vị) ra khỏi danh sách quân thường trực