deactivation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc làm mất tác dụng, việc vô hiệu hóa: Hành động ngừng hoạt động của một thứ gì đó, làm cho nó không còn hoạt động hoặc không còn hiệu lực nữa.
- Khử hoạt tính (trong hóa học): Quá trình làm mất hoặc giảm hoạt tính của một chất xúc tác, enzyme hoặc chất hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The deactivation of the old nuclear reactor was a complex and lengthy process. (Việc vô hiệu hóa lò phản ứng hạt nhân cũ là một quá trình phức tạp và kéo dài.)
- After the security breach, the administrator ordered the immediate deactivation of all compromised user accounts. (Sau sự cố bảo mật, quản trị viên đã ra lệnh vô hiệu hóa ngay lập tức tất cả các tài khoản người dùng bị xâm phạm.)
- The deactivation of the catalyst is necessary to stop the chemical reaction. (Việc khử hoạt tính của chất xúc tác là cần thiết để dừng phản ứng hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Deactivation of a device": Việc ngừng hoạt động một thiết bị (như điện thoại, máy móc) một cách có chủ ý.
- The deactivation of his phone was required before boarding the flight. (Việc tắt nguồn điện thoại của anh ấy là bắt buộc trước khi lên máy bay.)
"Deactivation of a feature": Việc tắt một tính năng cụ thể trong phần mềm hoặc hệ thống.
- You can find the option for the deactivation of two-factor authentication in your security settings. (Bạn có thể tìm thấy tùy chọn để tắt xác thực hai yếu tố trong phần cài đặt bảo mật.)
Biến thể và từ gần giống
Deactivate (động từ): Làm mất tác dụng, vô hiệu hóa.
- Please deactivate your old credit card. (Hãy vô hiệu hóa thẻ tín dụng cũ của bạn.)
Deactivated (tính từ): Đã bị vô hiệu hóa, đã mất tác dụng.
- A deactivated bomb is no longer dangerous. (Một quả bom đã bị vô hiệu hóa thì không còn nguy hiểm nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Disabling: Làm tê liệt, vô hiệu hóa.
- Neutralization: Sự trung hòa, làm mất hiệu lực.
- Shutdown: Sự đóng cửa, sự tắt máy (đặc biệt cho hệ thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb. Hành động tương ứng là động từ "deactivate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng danh từ "deactivation".)
Noun
- Việc làm mất tác dụng (hoá học)
- khử hoạt tính