inanition

/,nə'niʃn/
Học thuật
Thân thiện
inanition

Une personne souffre d'inanition après avoir marché longtemps dans le désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đói lả, tình trạng suy kiệt do thiếu ăn: "inanition" chỉ trạng thái cơ thể cực kỳ yếu ớt suy nhược do không được cung cấp đủ thức ăn trong một thời gian dài, dẫn đến thiếu hụt năng lượng chất dinh dưỡng trầm trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les victimes de la famine souffraient d'inanition. (Các nạn nhân của nạn đói đang chịu đựng tình trạng đói lả.)
    • L'inanition prolongée peut entraîner la mort. (Tình trạng đói lả kéo dài có thể dẫn đến tử vong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc báo chí, "inanition" đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự nghèo nàn, cạn kiệt về tinh thần hoặc trí tuệ.
    • L'inanition intellectuelle de cette époque est frappante. (Sự nghèo nàn về trí tuệ của thời kỳ đó thật đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Inanité (danh từ giống cái): Sự trống rỗng, vô nghĩa, tính chất phù phiếm.
    • L'inanité de ses propos m'a agacé. (Sự trống rỗng trong lời nói của anh ta đã làm tôi khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Famine: nạn đói.
  • Dénutrition: tình trạng suy dinh dưỡng.
  • Épuisement: sự kiệt sức, sự suy kiệt.
Từ trái nghĩa
  • Satiété: sự no nê, sự thỏa mãn.
  • Abondance: sự dồi dào, sự phong phú.
  • Suralimentation: sự ăn uống quá độ.
inanition

Une personne souffre d'inanition après avoir marché longtemps dans le désert.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) sự đói lả