inapplicable
/,inə'pri:ʃəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể áp dụng được, không thể ứng dụng được: Chỉ một quy tắc, nguyên tắc, lời khuyên hoặc giải pháp không phù hợp hoặc không thể sử dụng trong một tình huống, ngữ cảnh hoặc đối tượng cụ thể.
- Không thích hợp, không phù hợp: Chỉ một điều gì đó không liên quan hoặc không đúng với hoàn cảnh hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old safety regulations are inapplicable to modern factories. (Các quy định an toàn cũ không thể áp dụng được cho các nhà máy hiện đại.)
- Your criticism is inapplicable because you misunderstood the situation. (Lời chỉ trích của bạn không thích hợp vì bạn đã hiểu sai tình huống.)
- This mathematical formula is inapplicable to real-world physics problems. (Công thức toán học này không thể ứng dụng được cho các bài toán vật lý trong thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be inapplicable to something": không thích hợp/không thể áp dụng cho cái gì đó.
- These tax laws are inapplicable to non-profit organizations. (Luật thuế này không thể áp dụng cho các tổ chức phi lợi nhuận.)
"render something inapplicable": làm cho cái gì đó không còn áp dụng được.
- The new evidence rendered the old theory inapplicable. (Bằng chứng mới đã làm cho lý thuyết cũ không còn áp dụng được.)
Biến thể và từ gần giống
- Inapplicability (danh từ): tính không thể áp dụng được.
- The inapplicability of the rule caused confusion. (Tính không thể áp dụng được của quy tắc đã gây ra sự nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Irrelevant: không liên quan.
- Unsuitable: không thích hợp.
- Inappropriate: không phù hợp.
Từ trái nghĩa
- Applicable: có thể áp dụng được.
- Relevant: có liên quan.
- Appropriate: thích hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "inapplicable")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "inapplicable")
tính từ
- không thể áp dụng được, không thể ứng dụng được
- không xứng, không thích hợp
- to be inapplicable to somethingkhông thích hợp với cái gì