inapposite

/in'æpəzit/
Học thuật
Thân thiện
inapposite

The professor found the student's joke inapposite during the serious lecture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thích hợp, không thích đáng: Chỉ điều đó không phù hợp với hoàn cảnh, chủ đề hoặc mục đích hiện tại.
    • Không đúng lúc, lạc lõng: Chỉ một nhận xét, hành động hoặc sự vật xuất hiện không đúng chỗ, không đúng thời điểm, gây cảm giác không liên quan hoặcduyên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His joke about taxes was completely inapposite at the wedding. (Câu đùa của anh ấy về thuế hoàn toàn không thích hợp trong đám cưới.)
    • Bringing up that old argument now is inapposite to our current discussion. (Việc nhắc lại cuộc tranh cãi đó bây giờ không thích đáng với cuộc thảo luận hiện tại của chúng ta.)
    • The manager dismissed the inapposite suggestion as it did not address the core problem. (Người quản lý bác bỏ đề xuất không thích hợp không giải quyết vấn đề cốt lõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deem something inapposite": coi điều đó không thích hợp.
    • The committee deemed the historical comparison inapposite to the modern issue. (Ủy ban coi sự so sánh lịch sử đó không thích hợp với vấn đề hiện đại.)
  • "strikingly inapposite": không thích hợp một cách rõ rệt, lộ liễu.
    • Her formal attire was strikingly inapposite for the casual beach party. (Trang phục trang trọng của ấy rõ ràng không thích hợp cho bữa tiệc bãi biển thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Inappositely (phó từ): một cách không thích hợp.
    • He smiled inappositely during the serious speech. (Anh ta mỉm cười một cách không đúng lúc trong bài phát biểu nghiêm túc.)
  • Inappositeness (danh từ): tính chất không thích hợp.
    • The inappositeness of his comment created an awkward silence. (Tính chất không thích hợp trong bình luận của anh ta đã tạo ra một sự im lặng khó xử.)
Từ đồng nghĩa
  • Irrelevant: không liên quan.
  • Inappropriate: không phù hợp.
  • Unsuitable: không thích hợp.
  • Malapropos: không đúng lúc, không đúng chỗ (từ trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Apposite: thích hợp, thích đáng.
  • Relevant: liên quan.
  • Appropriate: phù hợp.
  • Fitting: thích hợp, vừa vặn.
Lưu ý sử dụng
  • "Inapposite" một từ tính chất học thuật trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc như hội nghị, bài luận, phân tích.
  • Từ này nhấn mạnh sự thiếu liên kết logic hoặc sự không tương thích về mặt bối cảnh, hơn chỉ đơn thuần "sai".
inapposite

The professor found the student's joke inapposite during the serious lecture.

tính từ
  1. không thích hợp, không thích đáng, không đúng lúc, lạc lõng
    • an inapposite remark
      một lời nhận xét lạc lõng

Từ tương tự

Từ chứa "inapposite"