inapprehensive

/,inæpri'hensiv/
tính từ
  1. không hiểu, chậm hiểu, không nhận thức được, không lĩnh hội được, không tiếp thu được, tiếp thu chậm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "inapprehensive"

inapprehensive
A student looks inapprehensive during the math lesson.