unapprehensive
/'ʌnæpri'hensiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không e sợ, không lo sợ: Trạng thái không cảm thấy sợ hãi, lo lắng hoặc dự cảm về một mối nguy hiểm hay điều xấu sắp xảy ra.
- Không thông minh, đần độn: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ sự chậm hiểu, thiếu khả năng nhận thức hoặc tiếp thu.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "không e sợ":
- He remained unapprehensive despite the storm warnings. (Anh ấy vẫn không chút e sợ bất chấp các cảnh báo bão.)
- Her unapprehensive attitude towards the exam surprised her friends. (Thái độ không lo lắng của cô ấy về kỳ thi đã làm bạn bè ngạc nhiên.)
Nghĩa "không thông minh" (cũ):
- The old text described the character as having an unapprehensive mind. (Văn bản cũ mô tả nhân vật có một trí óc đần độn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be unapprehensive of something": không sợ hãi về điều gì đó.
- The explorers were unapprehensive of the risks ahead. (Những nhà thám hiểm không hề sợ hãi trước những rủi ro phía trước.)
"unapprehensive calm": sự bình tĩnh không chút lo âu.
- She faced the interview with unapprehensive calm. (Cô ấy đối mặt với buổi phỏng vấn bằng một sự bình tĩnh không chút lo âu.)
Biến thể và từ gần giống
Unapprehensively (trạng từ): một cách không e sợ.
- He walked unapprehensively into the dark room. (Anh ta bước vào căn phòng tối một cách không chút e sợ.)
Apprehensive (tính từ, trái nghĩa): lo sợ, e ngại.
- She felt apprehensive about the future. (Cô ấy cảm thấy lo ngại về tương lai.)
Từ đồng nghĩa
- Fearless: không sợ hãi, gan dạ.
- Unconcerned: không lo lắng, không bận tâm.
- Unworried: không lo âu.
- Obtuse (cho nghĩa cũ): đần độn, chậm hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unapprehensive")
tính từ
- không e sợ, không sợ
- to be unapprehensive of dangerkhông sợ nguy hiểm
- không thông minh, đần độn
- unapprehensive mindtrí óc đần độn