inaptitude

/in'æptitju:d/ Cách viết khác : (inaptness) /in'æptnis/
danh từ giống cái
  1. sự không đủ khả năng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

inaptitude
Une personne montre son inaptitude à jouer du piano.