inartistic

/,inɑ:'tistik/ Cách viết khác : (inartistical) /,inɑ:'tistikəl/
tính từ
  1. không mỹ thuật, thiếu mỹ thuật; phản nghệ thuật
    • an inartistic painting
      bức vẽ phản nghệ thuật
  2. không biết về nghệ thuật, không óc thẩm m

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "inartistic"

inartistic
She found the inartistic poster unappealing.