inattention

/,inə'tenʃn/
Học thuật
Thân thiện
inattention

A student's inattention during the lecture caused him to miss the assignment details.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu chú ý, sự không tập trung: Trạng thái không chú tâm, không để ý đến ai đó hoặc điều đó.
    • Sự sơ suất, sự đễnh: Hành động hoặc thói quen không cẩn thận, dẫn đến sai sót hoặc bỏ qua chi tiết quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His inattention in class resulted in poor grades. (Sự thiếu chú ý của anh ấy trong lớp đã dẫn đến điểm số kém.)
    • A moment of inattention while driving can cause an accident. (Một khoảnh khắc đễnh khi lái xe có thể gây ra tai nạn.)
    • The teacher noticed the student's inattention and asked a question. (Giáo viên nhận thấy sự không tập trung của học sinh đã đặt một câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "due to inattention": do sự thiếu chú ý, đễnh.
    • The error was due to simple inattention. (Lỗi này do sự thiếu chú ý đơn thuần.)
  • "chronic inattention": sự thiếu chú ý kinh niên, kéo dài.
    • The disorder is characterized by chronic inattention. (Rối loạn này được đặc trưng bởi sự thiếu chú ý kinh niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Inattentive (tính từ): thiếu chú ý, đãng.
    • He was inattentive during the meeting. (Anh ấy đã đãng trong cuộc họp.)
  • Inattentiveness (danh từ): (nghĩa tương tự "inattention") sự thiếu chú ý, tính đễnh.
Từ đồng nghĩa
  • Negligence: sự cẩu thả, sự sao lãng (nhấn mạnh đến việc không thực hiện nhiệm vụ cần thiết).
  • Carelessness: sự bất cẩn, sự thiếu thận trọng.
  • Distraction: sự xao nhãng, sự mất tập trung.
Từ trái nghĩa
  • Attention: sự chú ý.
  • Alertness: sự cảnh giác, sự nhanh nhạy.
  • Concentration: sự tập trung.
Thành ngữ liên quan
  • A lapse of inattention: một sự sơ suất, một khoảnh khắc mất tập trung.
    • The accident was caused by a brief lapse of inattention. (Tai nạn xảy ra do một khoảnh khắc sơ suất ngắn ngủi.)
inattention

A student's inattention during the lecture caused him to miss the assignment details.

danh từ
  1. (như) inattentiveness
  2. hành động vô ý

Từ trái nghĩa

Từ gần giống