inattention

/,inə'tenʃn/
danh từ giống cái
  1. sự không chú ý, sự đãng trí
    • Faute d'inattention
      lỗi đãng trí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inattention"

inattention
Son inattention a fait qu'il a renversé son verre de lait.