intention

/in'tenʃn/
danh từ
  1. ý định, mục đích
  2. (số nhiều) (thông tục) tình ý (muốn hỏi ai làm vợ)
  3. (y học) cách liền sẹo
  4. (triết học) khái niệm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "intention"

intention
She wrote down her good intentions for the new year.