Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), French - Vietnamese)
Jump to user comments
danh từ
  • ý định, mục đích
  • (số nhiều) (thông tục) tình ý (muốn hỏi ai làm vợ)
  • (y học) cách liền sẹo
  • (triết học) khái niệm
Related words
Related search result for "intention"
Comments and discussion on the word "intention"