inattentiveness
/,inə'tentivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vô ý, sự không chú ý: Trạng thái không tập trung hoặc không để tâm đến điều gì đó.
- Sự thiếu ân cần, sự thiếu chu đáo: Thái độ không quan tâm, chăm sóc hoặc lưu tâm đến người khác, đặc biệt là những người cần sự giúp đỡ.
- Sự khiếm nhã, sự thiếu lễ độ: Hành vi thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc không chú ý đến phép lịch sự thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His inattentiveness in class led to poor grades. (Sự không chú ý của anh ấy trong lớp đã dẫn đến điểm kém.)
- The nurse was criticized for her inattentiveness to the patient's needs. (Người y tá bị chỉ trích vì sự thiếu chu đáo với nhu cầu của bệnh nhân.)
- Such inattentiveness during the meeting was seen as disrespectful. (Sự vô ý như vậy trong cuộc họp bị coi là thiếu tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chronic inattentiveness": Sự không chú ý kinh niên, thường xuyên.
- Chronic inattentiveness can be a symptom of certain learning disorders. (Sự không chú ý kinh niên có thể là triệu chứng của một số rối loạn học tập.)
- "Momentary inattentiveness": Sự vô ý trong chốc lát.
- A momentary inattentiveness while driving can cause an accident. (Sự vô ý trong chốc lát khi lái xe có thể gây ra tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Inattention (danh từ): Sự không chú ý, sự lơ đễnh (nghĩa tương tự và thường dùng thay thế).
- Inattentive (tính từ): Vô ý, không chú ý, thiếu chu đáo.
- An inattentive student. (Một học sinh không chú ý.)
- Attentiveness (danh từ): Sự chú ý, sự ân cần (nghĩa trái ngược).
Từ đồng nghĩa
- Negligence: Sự cẩu thả, sự sao lãng (nhấn mạnh đến hậu quả của việc không chú ý).
- Carelessness: Sự bất cẩn, sự thiếu cẩn thận.
- Heedlessness: Sự không để ý, sự không quan tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến tính từ gốc "inattentive").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "inattentiveness").
danh từ ((cũng) inattention)
- sự vô ý, sự không chú ý
- sự khiếm nhâ, sự thiếu lễ độ
- sự thiếu ân cần, sự thiếu chu đáo, sự thiếu săn sóc