heedlessness
/'hi:dlisnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không chú ý, sự không lưu ý: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc thiếu sự quan tâm, chú ý hoặc thận trọng đối với điều gì đó.
- Sự bất cẩn, sự khinh suất: Hành động hoặc thói quen hành động một cách thiếu suy nghĩ, không cân nhắc đến hậu quả hoặc trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His heedlessness while driving caused a serious accident. (Sự bất cẩn của anh ta khi lái xe đã gây ra một tai nạn nghiêm trọng.)
- The manager's heedlessness to employee complaints created a negative work environment. (Sự không quan tâm của người quản lý đối với các khiếu nại của nhân viên đã tạo ra một môi trường làm việc tiêu cực.)
- She regretted her heedlessness in spending all her savings. (Cô ấy hối hận vì sự khinh suất đã tiêu hết toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"With heedlessness": một cách bất cẩn, một cách không chú ý.
- He signed the contract with heedlessness, not reading the fine print. (Anh ta ký hợp đồng một cách bất cẩn, không đọc các điều khoản chi tiết.)
"A display of heedlessness": một biểu hiện của sự khinh suất.
- Leaving the door unlocked was a clear display of heedlessness. (Việc để cửa không khóa là một biểu hiện rõ ràng của sự bất cẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Heedless (tính từ): bất cẩn, không chú ý.
- He was heedless of the warnings. (Anh ta bất chấp những lời cảnh báo.)
- Heedfully (trạng từ): một cách cẩn thận, chú ý. (Đây là từ trái nghĩa về mặt ý nghĩa).
- Carelessness (danh từ): sự cẩu thả, sự bất cẩn. (Từ gần nghĩa phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Inattention: sự không chú ý, sự lơ đễnh.
- Negligence: sự cẩu thả, sự thiếu thận trọng (thường mang tính pháp lý hoặc trách nhiệm).
- Thoughtlessness: sự thiếu suy nghĩ, sự vô tâm.
- Recklessness: sự liều lĩnh, sự táo bạo bất cẩn (nhấn mạnh đến mức độ nguy hiểm).
Từ trái nghĩa
- Heedfulness: sự chú ý, sự thận trọng.
- Carefulness: sự cẩn thận.
- Attentiveness: sự chăm chú, sự lưu tâm.
- Prudence: sự thận trọng, sự khôn ngoan.
Thành ngữ liên quan
- To pay no heed to something: Không để ý, không quan tâm đến điều gì. (Cụm động từ này thể hiện hành động dẫn đến trạng thái "heedlessness").
- He paid no heed to the weather forecast and got caught in the rain. (Anh ta chẳng để ý gì đến dự báo thời tiết và bị mắc mưa.)
danh từ
- sự không chú ý, sự không lưu ý, sự không để ý