inaugurate

/i'nɔ:gjureit/
Học thuật
Thân thiện
inaugurate

The mayor will inaugurate the new library with a ribbon-cutting ceremony.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tấn phong, nhậm chức trang trọng: Chỉ nghi thức chính thức đưa một người vào một chức vụ quan trọng, đặc biệt chức vụ tổng thống hoặc lãnh đạo.
    • Khai mạc, khánh thành một cách long trọng: Chỉ hành động mở đầu một sự kiện, một công trình, hoặc một tổ chức mới một cách chính thức thường nghi lễ.
    • Mở đầu, bắt đầu một cách quan trọng: Chỉ việc bắt đầu một giai đoạn, một kỷ nguyên, hoặc một chính sách mới.
dụ sử dụng
  • (Vị tổng thống mới sẽ được vào tháng Một.)
  • (Thị trưởng đã thư viện thành phố mới với nghi thức cắt băng khánh thành.)
  • (Hiệp ước hòa bình đã một kỷ nguyên hợp tác mới giữa hai quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to inaugurate someone as...": tấn phong ai làm...
    • He was inaugurated as the chairman of the committee. (Ông ấy được tấn phong làm chủ tịch ủy ban.)
  • Dạng danh từ hóa "inauguration" thường được sử dụng phổ biến hơn để chỉ sự kiện, buổi lễ.
    • The inauguration ceremony was attended by thousands. (Buổi lễ tấn phong/khánh thành sự tham dự của hàng ngàn người.)
Biến thể từ gần giống
  • Inaugural (tính từ): thuộc về lễ nhậm chức, khai mạc; đầu tiên.
    • The president gave his inaugural address. (Tổng thống đã đọc bài diễn văn nhậm chức đầu tiên.)
    • This is the inaugural flight of the new airline. (Đây chuyến bay đầu tiên của hãng hàng không mới.)
  • Inauguration (danh từ): lễ tấn phong, lễ nhậm chức; lễ khai mạc, khánh thành.
    • The museum's inauguration is scheduled for next week. (Lễ khánh thành bảo tàng được lên lịch vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Install: bổ nhiệm, đưa vào vị trí (thường dùng cho chức vụ).
  • Launch: khởi động, phát động (một dự án, chiến dịch).
  • Initiate: khởi xướng, bắt đầu.
  • Commence: bắt đầu (mang tính trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Conclude: kết thúc.
  • Terminate: chấm dứt.
  • Close: đóng cửa, bế mạc.
inaugurate

The mayor will inaugurate the new library with a ribbon-cutting ceremony.

ngoại động từ
  1. tấn phong
    • to inaugurate a president
      tấn phong một vị tổng thống
  2. khai mạc; khánh thành
    • to inaugurate an exhibition
      khai mạc một cuộc triển lãm
  3. mở đầu; cho thi hành
    • to inaugurate an era
      mở đầu một kỷ nguyên
    • a policy inaugurated from...
      chính sách bắt đầu thi hành từ...

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inaugurate"