inaccurate
/in'ækjurit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không chính xác, sai, không đúng: Dùng để mô tả thông tin, số liệu, lời nói, hoặc sự mô tả nào đó có chứa lỗi, không phản ánh đúng sự thật hoặc tình trạng thực tế.
- Thiếu độ chính xác: Chỉ sự đo lường, tính toán, hoặc một công cụ nào đó cho kết quả không đúng, không đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The news report was based on inaccurate information. (Bản tin tức dựa trên thông tin không chính xác.)
- His description of the event was completely inaccurate. (Sự mô tả của anh ấy về sự kiện đó hoàn toàn sai.)
- This old map is inaccurate and shouldn't be used for navigation. (Tấm bản đồ cũ này không chính xác và không nên dùng để định hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wildly inaccurate": cực kỳ sai lệch, sai một cách trầm trọng.
- The initial cost estimate was wildly inaccurate. (Ước tính chi phí ban đầu sai lệch một cách trầm trọng.)
- "proven inaccurate": đã được chứng minh là không chính xác.
- That theory has been proven inaccurate by recent discoveries. (Học thuyết đó đã được chứng minh là không chính xác bởi những khám phá gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Inaccuracy (danh từ): sự không chính xác, điều sai sót.
- The article contained several inaccuracies. (Bài báo chứa đựng một số điều không chính xác.)
- Inaccurately (trạng từ): một cách không chính xác.
- The data was recorded inaccurately. (Dữ liệu đã được ghi lại một cách không chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Incorrect: không đúng, sai.
- Wrong: sai.
- Faulty: có lỗi, sai sót.
- Imprecise: không chính xác, không tỉ mỉ.
- Erroneous: sai lầm (mang tính trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Accurate: chính xác.
- Correct: đúng.
- Exact: chính xác, đúng đắn.
- Precise: chính xác, tỉ mỉ.
tính từ
- không đúng, sai, trật