inbound

/'inbaund/
tính từ
  1. đi về (nước...)
    • an inbound ship
      một chuyến tàu đi về (nước...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "inbound"

inbound
The inbound train arrives at the station platform.