inbound
/'inbaund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đang đi vào, đang tiến về phía trong: Dùng để mô tả hướng di chuyển hoặc luồng hướng về một điểm trung tâm, một địa điểm cụ thể, hoặc một quốc gia.
- Hướng nội, từ ngoài vào trong: Chỉ sự vận động hoặc dòng chảy từ bên ngoài vào bên trong một khu vực, hệ thống hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The airport has separate terminals for inbound and outbound flights. (Sân bay có các nhà ga riêng biệt cho các chuyến bay đến và đi.)
- All inbound traffic must use the right lane. (Tất cả phương tiện giao thông đi vào phải sử dụng làn đường bên phải.)
- The company is analyzing inbound customer inquiries. (Công ty đang phân tích các yêu cầu của khách hàng gửi đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inbound logistics": Hậu cần đầu vào, quá trình quản lý dòng nguyên vật liệu và hàng hóa từ nhà cung cấp đến doanh nghiệp.
- Efficient inbound logistics reduce production costs. (Hậu cần đầu vào hiệu quả làm giảm chi phí sản xuất.)
"Inbound marketing": Tiếp thị thu hút, chiến lược thu hút khách hàng bằng cách cung cấp nội dung giá trị thay vì quảng cáo xâm nhập.
- We focus on inbound marketing through blogs and social media. (Chúng tôi tập trung vào tiếp thị thu hút thông qua blog và mạng xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Inbound call (n): Cuộc gọi đến, cuộc gọi từ khách hàng hoặc từ bên ngoài vào một tổ chức.
- The customer service team handles all inbound calls. (Đội ngũ dịch vụ khách hàng xử lý tất cả các cuộc gọi đến.)
Inbound tourism (n): Du lịch quốc tế đến, chỉ hoạt động của du khách nước ngoài đến thăm một quốc gia.
- The country's economy benefits greatly from inbound tourism. (Nền kinh tế của đất nước được hưởng lợi rất nhiều từ du lịch quốc tế đến.)
Từ đồng nghĩa
- Incoming: Đang đến, đang tới.
- Arriving: Đang đến nơi, đang tới.
- Ingoing: Đi vào, hướng vào trong.
Từ trái nghĩa
- Outbound: Đang đi ra, hướng ra ngoài.
- Outgoing: Đang đi ra, sắp rời đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "inbound")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inbound")
tính từ
- đi về (nước...)
- an inbound shipmột chuyến tàu đi về (nước...)