incandescent
/incandescent/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nóng sáng, phát sáng do nhiệt: Chỉ vật thể phát ra ánh sáng rực rỡ và nhiệt độ cao do được đốt nóng, như dây tóc trong bóng đèn.
- (Nghĩa bóng) Sục sôi, mãnh liệt, nồng nhiệt: Dùng để diễn tả cảm xúc, tâm trạng hoặc không khí cực kỳ căng thẳng, nhiệt huyết hoặc giận dữ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- L'ampoule à incandescente est moins économe que la LED. (Bóng đèn nóng sáng tiết kiệm năng lượng kém hơn đèn LED.)
- Le métal devint incandescent sous l'effet de la chaleur. (Kim loại trở nên nóng sáng dưới tác dụng của nhiệt.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Une foule incandescente. (Một đám đông sục sôi.)
- Il était incandescent de colère après cette annonce. (Anh ấy sục sôi cơn giận sau thông báo đó.)
- Un amour incandescent. (Một tình yêu nồng cháy/mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être incandescent (de/contre)": Giận dữ sôi sục, phẫn nộ tột độ.
- Le directeur était incandescent contre l'équipe après l'échec. (Vị giám đốc giận dữ sôi sục với đội ngũ sau thất bại.)
"Rendre incandescent": Làm cho ai đó cực kỳ tức giận.
- Ses propos hypocrites m'ont rendu incandescent. (Những lời nói đạo đức giả của hắn đã khiến tôi tức giận sôi máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Incandescence (danh từ giống cái): Sự nóng sáng; (nghĩa bóng) sự sục sôi, nhiệt huyết.
- L'incandescence du métal. (Sự nóng sáng của kim loại.)
- L'incandescence des passions. (Sự sục sôi của những đam mê.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Brûlant (nóng cháy), lumineux (sáng chói), ardent (rực cháy).
- Nghĩa bóng: Furieux (giận dữ), exalté (phấn khích, cuồng nhiệt), passionné (đam mê, nồng nhiệt), brûlant (nóng bỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ "incandescent")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "incandescent")
tính từ
- nóng sáng
- (nghĩa bóng) sục sôi
- Une foule incandescenteđám đông sục sôi