incandescent
/incandescent/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nóng sáng: Phát ra ánh sáng do được đốt nóng đến nhiệt độ rất cao.
- Sáng chói, sáng rực: Có ánh sáng mạnh mẽ, rực rỡ. Nghĩa bóng: có sức mạnh, cường độ hoặc vẻ đẹp lộng lẫy, nổi bật.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (nóng sáng):
- The filament in an incandescent bulb glows when electricity passes through it. (Sợi tóc trong một bóng đèn nóng sáng phát sáng khi có dòng điện chạy qua.)
- The metal became incandescent in the intense heat of the forge. (Kim loại trở nên nóng sáng trong sức nóng dữ dội của lò rèn.)
Nghĩa bóng (sáng chói):
- Her incandescent smile lit up the entire room. (Nụ cười sáng chói của cô ấy làm bừng sáng cả căn phòng.)
- The critic wrote an incandescent review of the artist's latest exhibition. (Nhà phê bình đã viết một bài đánh giá sáng chói về triển lãm mới nhất của nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"incandescent with rage/anger": giận dữ sôi sục, nóng bừng lên vì tức giận.
- He was incandescent with rage when he heard the news. (Anh ta nóng bừng lên vì tức giận khi nghe tin.)
"incandescent beauty": vẻ đẹp rực rỡ, chói lọi.
- The incandescent beauty of the sunset over the ocean was unforgettable. (Vẻ đẹp rực rỡ của hoàng hôn trên biển thật khó quên.)
Biến thể và từ gần giống
Incandescence (danh từ): Sự nóng sáng; trạng thái hoặc chất lượng của việc phát ra ánh sáng do nhiệt.
- The incandescence of the lava was visible from miles away. (Sự nóng sáng của dung nham có thể nhìn thấy từ cách đó hàng dặm.)
Incandescently (trạng từ): Một cách sáng chói, rực rỡ.
- The diamond shone incandescently under the spotlight. (Viên kim cương tỏa sáng rực rỡ dưới ánh đèn sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
- Glowing: phát sáng, rực sáng.
- Radiant: tỏa sáng, rạng rỡ.
- Brilliant: lấp lánh, rực rỡ.
- White-hot: nóng trắng (chỉ nhiệt độ cực cao khiến vật thể phát sáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ cố định phổ biến)
tính từ
- nóng sáng
- incandescent lampđèn nóng sang
- sáng chói, sáng rực ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- the incandescent zeal of youthnhiệt tình sáng chói của tuổi trẻ
- an incandescent masterworkmột kiệt tác sáng chói