incapacitated

Học thuật
Thân thiện
incapacitated

He was incapacitated by a sudden illness and could not attend the meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị mất khả năng, bị suy yếu: Trạng thái không còn đủ sức khỏe, năng lực hoặc quyền lực để hành động hoặc thực hiện một chức năng nào đó.
    • Bất lực, không còn sức lực: Chỉ tình trạng suy kiệt về thể chất hoặc tinh thần, đến mức không thể tự mình hoạt động được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The accident left him temporarily incapacitated. (Tai nạn khiến anh ấy tạm thời bị mất khả năng vận động.)
    • She was incapacitated by a high fever and could not attend the meeting. ( ấy bị suy yếu sốt cao không thể tham dự cuộc họp.)
    • The law applies to mentally incapacitated individuals. (Luật này áp dụng cho những cá nhân bị mất năng lực tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Legally incapacitated": Bị mất năng lực hành vi dân sự (theo quy định của pháp luật).

    • The court declared the elderly man legally incapacitated and appointed a guardian. (Tòa án tuyên bố người đàn ông lớn tuổi bị mất năng lực hành vi dân sự chỉ định một người giám hộ.)
  • "Incapacitated from work": Mất khả năng lao động.

    • He received benefits after being incapacitated from work due to an injury. (Anh ấy nhận trợ cấp sau khi bị mất khả năng lao động do chấn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Incapacitate (Động từ): Làm cho mất khả năng, làm liệt.

    • The gas attack could incapacitate hundreds of soldiers. (Cuộc tấn công bằng khí độc có thể làm hàng trăm binh lính mất khả năng chiến đấu.)
  • Incapacity (Danh từ): Sự bất lực, tình trạng mất năng lực.

    • His incapacity to make decisions worried his family. (Việc anh ấy mất khả năng đưa ra quyết định khiến gia đình lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Disabled: Tàn tật, khuyết tật.
  • Helpless: Bất lực, không khả năng tự giúp mình.
  • Debilitated: Bị suy nhược, kiệt sức.
  • Paralyzed: Bị liệt, làm liệt.
Từ trái nghĩa
  • Capable: năng lực, khả năng.
  • Able: Có thể, khả năng.
  • Empowered: Được trao quyền, đủ năng lực.
  • Fit: Khỏe mạnh, đủ sức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "incapacitate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "incapacitated").

incapacitated

He was incapacitated by a sudden illness and could not attend the meeting.

Adjective
  1. thiếu sức mạnh; bị làm mất hết khă năng, năng lực, sức mạnh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự