powerless
/'pauəlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bất lực, không có sức mạnh: Trạng thái không có khả năng hành động hoặc ảnh hưởng đến một tình huống.
- Không có quyền lực, không có quyền thế: Thiếu thẩm quyền hoặc quyền kiểm soát hợp pháp.
- Hoàn toàn không có khả năng (giúp đỡ...): Không thể làm gì để thay đổi hoặc hỗ trợ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The villagers felt powerless against the flood. (Những người dân làng cảm thấy bất lực trước trận lũ.)
- Without evidence, the committee is powerless to take action. (Không có bằng chứng, ủy ban không có quyền hành động.)
- I felt completely powerless to help her in that situation. (Tôi cảm thấy hoàn toàn không có khả năng giúp cô ấy trong tình huống đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be powerless to do something": bất lực, không thể làm được điều gì đó.
- The government was powerless to stop the economic crisis. (Chính phủ đã bất lực trong việc ngăn chặn cuộc khủng hoảng kinh tế.)
"to render someone powerless": làm cho ai đó trở nên bất lực.
- The new law rendered the opposition party powerless. (Luật mới đã làm cho đảng đối lập trở nên bất lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Powerlessness (danh từ): sự bất lực, tình trạng không có quyền lực.
- A feeling of powerlessness overwhelmed her. (Một cảm giác bất lực tràn ngập trong cô.)
Từ đồng nghĩa
- Helpless: bất lực, không có sự giúp đỡ.
- Impotent: bất lực, yếu đuối (thường về mặt thể chất hoặc ảnh hưởng).
- Defenseless: không có khả năng tự vệ.
Từ trái nghĩa
- Powerful: mạnh mẽ, có quyền lực.
- Potent: hùng mạnh, có hiệu lực.
- Influential: có ảnh hưởng.
Thành ngữ liên quan
- Powerless as a baby: Bất lực như một đứa trẻ sơ sinh (nhấn mạnh sự yếu đuối và không thể tự làm gì).
- After the surgery, he felt powerless as a baby. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy cảm thấy bất lực như một đứa trẻ sơ sinh.)
tính từ
- bất lực; không có sức mạnh
- không có quyền lực, không có quyền thế
- hoàn toàn không có khả năng (giúp đỡ...)