incapacitating
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm suy yếu nghiêm trọng, làm mất khả năng: Mô tả thứ gì đó (thường là bệnh tật, chấn thương, hoặc tình trạng) gây ra sự suy giảm nặng nề về thể chất hoặc tinh thần, khiến một người không thể hoạt động hoặc thực hiện các chức năng bình thường.
- Làm tàn phế, làm què quặt: Nhấn mạnh đến hậu quả gây tàn tật hoặc mất hoàn toàn khả năng vận động, hành động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He suffered an incapacitating back injury that ended his career. (Anh ấy bị một chấn thương lưng làm mất khả năng vận động đã chấm dứt sự nghiệp của anh.)
- The virus causes an incapacitating fever and muscle pain. (Loại virus này gây ra cơn sốt làm suy yếu nghiêm trọng và đau cơ.)
- She was diagnosed with an incapacitating mental illness. (Cô ấy được chẩn đoán mắc một chứng bệnh tâm thần làm mất năng lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "incapacitating effect": tác động làm tê liệt, hiệu ứng làm mất khả năng.
- The drug has an immediate incapacitating effect on the nervous system. (Loại thuốc này có tác động làm tê liệt tức thì lên hệ thần kinh.)
- Dùng trong ngữ cảnh pháp lý: Có thể mô tả tình trạng của một người không còn đủ năng lực (tinh thần hoặc thể chất) để đưa ra quyết định hoặc thực hiện nghĩa vụ.
- The court ruled that his condition was permanently incapacitating. (Tòa án phán quyết rằng tình trạng của ông ấy là vĩnh viễn mất năng lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Incapacitate (động từ): làm cho không có khả năng, làm tàn tật.
- The accident incapacitated him for months. (Tai nạn đã làm cho anh ấy mất khả năng vận động trong nhiều tháng.)
- Incapacity (danh từ): sự bất lực, tình trạng không đủ năng lực.
- He was declared to be in a state of legal incapacity. (Ông ấy bị tuyên bố ở trong tình trạng không đủ năng lực pháp lý.)
Từ đồng nghĩa
- Crippling: làm què quặt, làm tàn phế (nhấn mạnh đến hậu quả tàn tật lâu dài).
- Debilitating: làm suy nhược, làm kiệt sức (nhấn mạnh đến việc làm yếu đi).
- Disabling: làm tàn tật, làm mất khả năng.
Từ trái nghĩa
- Strengthening: làm mạnh mẽ, tăng cường.
- Energizing: tiếp thêm năng lượng.
- Invigorating: làm khoẻ mạnh, làm hồi sinh.
Adjective
- bất lực, không đủ năng lực, tàn tật, què quặt