incapacity

/,inkə'pæsiti/ Cách viết khác : (incapableness) /in'keipəblnis/
Học thuật
Thân thiện
incapacity

The patient's incapacity requires constant care from a nurse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không đủ khả năng, sự bất lực: Trạng thái không khả năng thể chất hoặc tinh thần để làm điều đó.
    • Sự thiếu năng lực pháp : (Trong pháp luật) Tình trạng một người không đủ tư cách hoặc khả năng pháp để thực hiện một hành động nhất định, như ký kết hợp đồng hoặc ra ứng cử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His injury resulted in a temporary incapacity to work. (Chấn thương của anh ấy dẫn đến sự bất lực tạm thời trong việc làm việc.)
    • The court declared his legal incapacity to manage his own affairs due to illness. (Tòa án tuyên bố sự thiếu năng lực pháp của ông ấy trong việc quản lý công việc của chính mình do bệnh tật.)
    • She felt a sense of incapacity when faced with the complex problem. ( ấy cảm thấy một sự bất lực khi đối mặt với vấn đề phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "incapacity benefit": (trong một số hệ thống phúc lợi) Khoản trợ cấp dành cho người không thể làm việc do bệnh tật hoặc tàn tật.
  • "mental incapacity": Sự thiếu năng lực tinh thần, thường được dùng trong bối cảnh pháp để chỉ một người không khả năng đưa ra quyết định.
    • The contract was void due to his mental incapacity at the time of signing. (Hợp đồng vô hiệu do sự thiếu năng lực tinh thần của ông ta tại thời điểm ký kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Incapable (tính từ): không khả năng.
    • He is incapable of telling a lie. (Anh ấy không khả năng nói dối.)
  • Incapableness (danh từ): sự bất tài, sự không khả năng. (Đây một biến thể hoặc ít phổ biến hơn của "incapacity").
Từ đồng nghĩa
  • Inability: sự bất lực, sự không khả năng.
  • Disability: sự tàn tật, khuyết tật (thường nhấn mạnh đến tình trạng thể chất hoặc tinh thần lâu dài).
  • Incompetence: sự bất tài, sự thiếu thẩm quyền.
Từ trái nghĩa
  • Capacity: năng lực, khả năng.
  • Ability: khả năng, tài năng.
  • Competence: năng lực, thẩm quyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "incapacity".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "incapacity".)

incapacity

The patient's incapacity requires constant care from a nurse.

danh từ
  1. sự không đủ khả năng, sự không đủ năng lực, sự bất lực
  2. (pháp ) sự thiếu tư cách
    • his incapacity to stand foe elections
      sự thiếu tư cách ra ứng c

Từ trái nghĩa