incarnation

/,inkɑ:'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
incarnation

L'incarnation du Christ est un concept central de la foi chrétienne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tôn giáo) Sự hóa thân, sự hiện thân: Chỉ việc một linh hồn hoặc thực thể thần thánh mang lấy hình hài vật chất, đặc biệttrong một cơ thể con người.
    • Hiện thân (nghĩa bóng): Chỉ một người hoặc vật thể hiện một cách hoàn hảo một phẩm chất, ý tưởng hoặc nguyên lý trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La doctrine de l'incarnation est centrale dans le christianisme. (Giáovề sự hóa thântrung tâm trong Kitô giáo.)
    • Pour les hindous, la réincarnation est une nouvelle incarnation de l'âme. (Đối với người Ấn Độ giáo, luân hồimột sự hóa thân mới của linh hồn.)
    • Elle est l'incarnation même de l'élégance. ( ấy chínhhiện thân của sự thanh lịch.)
    • Ce vieil outil est l'incarnation du savoir-faire artisanal. (Công cụ kỹ nàyhiện thân của tay nghề thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être l'incarnation de...": Là hiện thân của một điều đó, thể hiện một cách hoàn hảo.

    • Ce leader est l'incarnation de l'espoir pour son peuple. (Vị lãnh đạo nàyhiện thân của hy vọng cho dân tộc ông.)
  • "Sous une nouvelle incarnation": Dưới một hình hài/dạng thức mới, thường dùng trong nghĩa bóng.

    • L'entreprise a relancé le produit sous une nouvelle incarnation. (Công ty đã tái phát hành sản phẩm dưới một dạng thức mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Incarner (động từ): Hóa thân thành, thể hiện, hiện thân cho.

    • L'acteur incarne parfaitement le personnage historique. (Nam diễn viên hóa thân hoàn hảo vào nhân vật lịch sử.)
  • Réincarnation (danh từ giống cái): Sự đầu thai, sự tái sinh.

    • Il croit en la réincarnation. (Anh ấy tin vào sự đầu thai.)
Từ đồng nghĩa
  • Personnification: Sự nhân cách hóa, sự hiện thân (nghĩa bóng).
  • Manifestation: Sự biểu hiện, sự thể hiện.
  • Empreinte: Dấu ấn, hình bóng.
Thành ngữ liên quan
  • L'incarnation du mal/du bien: Hiện thân của cái ác/cái thiện.
    • Dans le film, le méchant est l'incarnation du mal. (Trong phim, nhân vật phản diệnhiện thân của cái ác.)
incarnation

L'incarnation du Christ est un concept central de la foi chrétienne.

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) sự hóa thân, sự hiện thân
    • L'incarnation du Christ
      sự hóa thân của Chúa
  2. hiện thân
    • Il est l'incarnation du patriotisme
      anh tahiện thân của tinh thần yêu nước

Từ chứa "incarnation"

Từ có nhắc đến "incarnation"