incarnation

/,inkɑ:'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
incarnation

The artist's painting is a beautiful incarnation of hope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hiện thân, sự hóa thân: Chỉ việc một ý tưởng, phẩm chất, hoặc thực thể trừu tượng nào đó được thể hiện dưới một hình thức cụ thể, thường con người hoặc vật chất.
    • Kiếp sống (theo một số tôn giáo): Trong các tín ngưỡng như Ấn Độ giáo hay Phật giáo, "incarnation" chỉ một kiếp sống cụ thể trong chu kỳ luân hồi.
    • Sự Nhập thể (Kitô giáo, viết hoa): (The Incarnation) Giáo Kitô giáo về sự kết hợp giữa thần tính nhân tính trong con người Chúa Giêsu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is considered the incarnation of kindness in our community. ( ấy được coi hiện thân của lòng tốt trong cộng đồng chúng tôi.)
    • According to his beliefs, this is his third incarnation. (Theo niềm tin của anh ấy, đây kiếp sống thứ ba của anh.)
    • The festival celebrates the Incarnation of God as a man. (Lễ hội tôn vinh sự Nhập thể của Chúa thành con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the (very) incarnation of something": hiện thân hoàn hảo của một phẩm chất hoặc ý tưởng nào đó.
    • The ruthless dictator was seen as the incarnation of evil. (Nhà độc tài tàn bạo được xem hiện thân của cái ác.)
Biến thể từ gần giống
  • Incarnate (động từ/ tính từ): hiện thân, nhập thể; hình hài cụ thể.
    • He is evil incarnate. (Hắn ta hiện thân của cái ác.)
  • Reincarnation (danh từ): sự đầu thai, tái sinh.
    • A belief in reincarnation is common in some religions. (Niềm tin vào sự tái sinh phổ biến trong một số tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Embodiment: hiện thân, sự thể hiện cụ thể.
  • Personification: sự nhân cách hóa, hiện thân.
  • Avatar: hiện thân, hóa thân (thường trong ngữ cảnh thần thánh hoặc kỹ thuật số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "incarnation".)

incarnation

The artist's painting is a beautiful incarnation of hope.

danh từ
  1. sự tạo hình hài cụ thể
  2. hiện thân
    • to be the incarnation of courage
      hiện thân của tinh thần dũng cảm
  3. (tôn giáo) (the Incarnation) sự hiện thân của Chúa

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "incarnation"