incensed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Giận dữ, phẫn nộ, tức giận: Cảm xúc giận dữ mạnh mẽ, thường là do cảm thấy bị đối xử bất công, thấy điều gì đó sai trái hoặc vô lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The public was incensed by the corrupt official's actions. (Công chúng vô cùng phẫn nộ trước hành động của viên chức tham nhũng.)
- She felt incensed at the unfair accusation. (Cô ấy cảm thấy tức giận trước lời buộc tội bất công.)
- His incensed reaction was understandable given the circumstances. (Phản ứng giận dữ của anh ấy là có thể hiểu được trong hoàn cảnh đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be incensed at/by something": tức giận, phẫn nộ về điều gì đó.
- The community was incensed by the decision to close the local school. (Cộng đồng phẫn nộ trước quyết định đóng cửa trường học địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Incense (động từ): làm cho ai đó tức giận, chọc giận.
- His rude comments incensed the entire audience. (Những bình luận thô lỗ của anh ta đã chọc giận toàn bộ khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Indignant: phẫn nộ, căm phẫn (vì điều bất công).
- Outraged: phẫn nộ, kinh hoàng.
- Furious: giận dữ, điên tiết.
- Irate: nổi giận, cáu tiết.
Từ trái nghĩa
- Pleased: hài lòng.
- Calm: bình tĩnh.
- Contented: mãn nguyện.
Adjective
- bị làm cho nổi giận, bị chọc cho điên tiết, giận dữ (vì điều gì đó sai, hay thiếu công bằng)