incentive

/in'sentiv/
Học thuật
Thân thiện
incentive

The manager offered a bonus as an incentive for the team to meet their sales goal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Động cơ, sự khuyến khích: Một yếu tố (thường phần thưởng, lợi ích) thúc đẩy hoặc khích lệ ai đó hành động hoặc làm việc chăm chỉ hơn.
    • Sự thúc đẩy: Điều đó tạo ra động lực để đạt được mục tiêu.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • tính khuyến khích, khích lệ: tác dụng thúc đẩy hoặc động viên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The company offers a financial incentive for employees who meet their targets. (Công ty đưa ra một động cơ tài chính cho nhân viên đạt chỉ tiêu.)
    • A good salary is a strong incentive to work hard. (Mức lương tốt một sự khuyến khích mạnh mẽ để làm việc chăm chỉ.)
    • The government introduced tax incentives to encourage investment in renewable energy. (Chính phủ đưa ra các ưu đãi thuế để khuyến khích đầu vào năng lượng tái tạo.)
  • Tính từ:

    • The incentive program was very successful. (Chương trình khuyến khích đã rất thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Act as an incentive": Đóng vai trò động lực.

    • The chance of a promotion acts as a powerful incentive. (Cơ hội thăng chức đóng vai trò một động lực mạnh mẽ.)
  • "Provide/give an incentive": Cung cấp, tạo ra động lực.

    • The new policy provides a clear incentive for companies to reduce waste. (Chính sách mới tạo ra một động lực rõ ràng để các công ty giảm thiểu chất thải.)
  • "Lack of incentive": Thiếu động lực.

    • The project failed due to a lack of incentive for the team. (Dự án thất bại do thiếu động lực cho nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Disincentive (n): Yếu tố gây nản lòng, điều cản trở, động cơ tiêu cực.

    • High taxes can be a disincentive to innovation. (Thuế cao có thể một yếu tố cản trở sự đổi mới.)
  • Incentivize (v, Mỹ): Cung cấp động lực, khuyến khích (ai đó làm gì).

    • The scheme is designed to incentivize good behavior. (Kế hoạch được thiết kế để khuyến khích hành vi tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Motivation: Động lực, sự thúc đẩy từ bên trong.
    • Stimulus: Chất kích thích, nhân tố kích thích.
    • Inducement: Sự dụ dỗ, sự khuyến dụ (thường bằng lợi ích cụ thể).
    • Spur: Sự thúc giục, động lực thúc đẩy nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "incentive" danh từ hoặc tính từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan
  • "The carrot and the stick": Phương pháp "củ cà rốt cây gậy", kết hợp giữa động lực tích cực (incentive) hình phạt.
    • Good management often uses both the carrot (incentive) and the stick (disincentive). (Quản lý tốt thường sử dụng cả "củ cà rốt" (động lực) lẫn "cây gậy" (hình phạt).)
incentive

The manager offered a bonus as an incentive for the team to meet their sales goal.

tính từ
  1. khuyến khích, khích lệ; thúc đẩy
    • an incentive speech
      bài nói chuyện khích lệ
danh từ
  1. sự khuyến khích, sự khích lệ; sự thúc đẩy
    • material incentives
      khuyến khích vật chất
  2. động cơ (thúc đẩy làm việc )

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "incentive"