inducement

/in'dju:smənt/
danh từ
  1. sự xui khiến
  2. điều xui khiến
  3. nguyên nhân xui khiến; lý do xui khiến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

inducement
A warm cup of herbal tea is a gentle inducement for sleep.