inducement

/in'dju:smənt/
Học thuật
Thân thiện
inducement

A warm cup of herbal tea is a gentle inducement for sleep.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xui khiến, sự khuyến khích: Hành động thuyết phục hoặc khuyến khích ai đó làm điều đó, thường bằng cách đưa ra một lợi ích hoặc phần thưởng.
    • Điều xui khiến, lý do thúc đẩy: Một lợi ích cụ thể, một lời đề nghị, hoặc một điều kiện được đưa ra để thuyết phục hoặc khuyến khích một hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company offered a financial inducement to attract new employees. (Công ty đã đưa ra một khoản khuyến khích tài chính để thu hút nhân viên mới.)
    • He needed no inducement to help his friend. (Anh ấy không cần bất kỳ lý do thúc đẩy nào để giúp đỡ bạn mình.)
    • The promise of a bonus was a strong inducement for the team to work harder. (Lời hứa về tiền thưởng một động lực mạnh mẽ để đội làm việc chăm chỉ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as an inducement to do something": như một sự khuyến khích để làm việc đó.

    • They offered him a company car as an inducement to accept the job. (Họ đề nghị cho anh ấy một chiếc xe công ty như một sự khuyến khích để anh nhận công việc.)
  • "moral/legal inducement": sự thúc đẩy về mặt đạo đức/pháp .

    • The law provides no inducement for companies to reduce pollution. (Luật pháp không đưa ra bất kỳ động lực nào để các công ty giảm ô nhiễm.)
Biến thể từ gần giống
  • Induce (động từ): xui khiến, thuyết phục, gây ra.

    • Nothing would induce me to lie. (Không có thể khiến tôi nói dối.)
  • Inducive (tính từ - ít dùng): tính chất xui khiến, khuyến khích.

Từ đồng nghĩa
  • Incentive: động cơ khuyến khích, phần thưởng khích lệ.
  • Motivation: động lực, sự thúc đẩy.
  • Encouragement: sự khuyến khích, sự cổ .
  • Stimulus: chất kích thích, nhân tố kích thích.
Từ trái nghĩa
  • Deterrent: yếu tố ngăn cản, răn đe.
  • Disincentive: điều làm nản lòng, yếu tố phản khuyến khích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "inducement". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "induce".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inducement".)

inducement

A warm cup of herbal tea is a gentle inducement for sleep.

danh từ
  1. sự xui khiến
  2. điều xui khiến
  3. nguyên nhân xui khiến; lý do xui khiến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa