disincentive

Học thuật
Thân thiện
disincentive

A high tax on sugary drinks serves as a disincentive to buy them.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm nản lòng, sự làm thoái chí: Một yếu tố, chính sách hoặc tình huống làm giảm động lực hoặc khuyến khích ai đó làm điều đó.
    • Nhân tố cản trở: Điều đó ngăn cản hoặc làm giảm sự sẵn lòng hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • High taxes can be a disincentive to work harder. (Thuế cao có thể một yếu tố làm nản lòng việc làm việc chăm chỉ hơn.)
    • The lack of parking is a major disincentive for customers. (Việc thiếu chỗ đỗ xe một nhân tố cản trở lớn đối với khách hàng.)
    • They removed the financial disincentives for early retirement. (Họ đã loại bỏ các yếu tố tài chính làm thoái chí việc nghỉ hưu sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a disincentive": đóng vai trò như một yếu tố cản trở.

    • Strict regulations can act as a disincentive to investment. (Các quy định nghiêm ngặt có thể đóng vai trò như một yếu tố cản trở đầu .)
  • "to provide/create a disincentive": tạo ra một sự ngăn cản.

    • The new law creates a strong disincentive for illegal dumping. (Luật mới tạo ra một sự ngăn cản mạnh mẽ đối với việc đổ rác bất hợp pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Disincentivize (động từ): làm nản lòng, làm giảm động lực.
    • The policy may disincentivize innovation. (Chính sách này có thể làm giảm động lực đổi mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Deterrent: yếu tố răn đe, ngăn cản.
  • Discouragement: sự làm nản lòng.
  • Dissuasion: sự khuyên can, sự ngăn cản.
Từ trái nghĩa
  • Incentive: động lực, sự khuyến khích.
  • Encouragement: sự động viên, sự khuyến khích.
  • Motivation: động cơ, sự thúc đẩy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "disincentive")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "disincentive")

disincentive

A high tax on sugary drinks serves as a disincentive to buy them.

Noun
  1. Sự làm nản lòng, sự làm thoái chí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa