bonus

/'bounəs/
danh từ
  1. tiền thưởng
  2. tiền các
  3. lợi tức chia thêm (cho người cổ phần; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho người bảo hiểm)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bonus"

bonus
The manager hands the employee a bonus check for excellent performance.