coincidence
/kou'insidəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trùng hợp ngẫu nhiên: Sự kiện hai hoặc nhiều sự việc xảy ra cùng lúc hoặc theo cách tương tự một cách tình cờ, không có kế hoạch hay nguyên nhân rõ ràng.
- Sự trùng khớp: Tình trạng hai thứ chiếm cùng một vị trí, thời điểm hoặc có đặc điểm giống nhau một cách đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- It was a pure coincidence that we both wore the same dress to the party. (Đó hoàn toàn là một sự trùng hợp ngẫu nhiên khi cả hai chúng tôi mặc cùng một chiếc váy đến bữa tiệc.)
- The coincidence of their birthdays being on the same day surprised everyone. (Sự trùng hợp ngày sinh nhật của họ vào cùng một ngày khiến mọi người ngạc nhiên.)
- By a strange coincidence, I met my old teacher in a different country. (Bởi một sự trùng hợp kỳ lạ, tôi đã gặp giáo viên cũ của mình ở một đất nước khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a mere/pure coincidence": một sự trùng hợp thuần túy, hoàn toàn ngẫu nhiên.
- The similarity in their stories is a mere coincidence. (Sự tương đồng trong câu chuyện của họ chỉ là một sự trùng hợp thuần túy.)
"by coincidence": một cách tình cờ, ngẫu nhiên.
- By coincidence, we ended up on the same flight. (Thật tình cờ, chúng tôi lại ở trên cùng một chuyến bay.)
Biến thể và từ gần giống
Coincide (động từ): xảy ra đồng thời, trùng khớp.
- Our holidays coincide this year. (Kỳ nghỉ của chúng tôi trùng nhau năm nay.)
Coincident (tính từ): trùng hợp, xảy ra cùng lúc.
- The two events were coincident. (Hai sự kiện đã xảy ra trùng hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Chance occurrence: sự việc xảy ra tình cờ.
- Fluke: sự may rủi ngẫu nhiên, sự tình cờ (thường dùng trong văn nói).
- Serendipity: sự tình cờ may mắn, sự ngẫu nhiên đem lại kết quả tốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "coincidence")
Thành ngữ liên quan
- A happy coincidence: một sự trùng hợp vui vẻ, may mắn.
- Running into you here is a happy coincidence! (Gặp bạn ở đây thật là một sự trùng hợp vui vẻ!)
danh từ
- sự trùng khớp, sự trùng nhau
- sự trùng khớp ngẫu nhiên (sự việc xảy ra)