incidentally

/,insi'dentli/
Học thuật
Thân thiện
incidentally

The conversation turned to travel, and he mentioned incidentally that he had visited Rome.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tình cờ, ngẫu nhiên: Dùng để chỉ một điều đó xảy ra không chủ đích, không phải mục tiêu chính.
    • Nhân tiện, nhân thể: Dùng để giới thiệu một nhận xét hoặc thông tin bổ sung không liên quan trực tiếp đến chủ đề chính đang nói.
dụ sử dụng
  • Ý nghĩa "một cách tình cờ":

    • I found this old photo incidentally while cleaning the attic. (Tôi tìm thấy tấm ảnh này một cách tình cờ khi đang dọn gác mái.)
    • The solution was discovered incidentally during another experiment. (Giải pháp được phát hiện một cách tình cờ trong một thí nghiệm khác.)
  • Ý nghĩa "nhân tiện" (giới thiệu thông tin bổ sung):

    • The main course was excellent. Incidentally, the chef trained in Paris. (Món chính rất tuyệt. Nhân tiện, đầu bếp được đào tạo ở Paris.)
    • We need to finish the report by Friday. Incidentally, have you seen the new guidelines? (Chúng ta cần hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu. Nhân thể, bạn đã xem hướng dẫn mới chưa?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết: "Incidentally" thường được dùng để chuyển chủ đề một cách lịch sự hoặc thêm một ý phụ người nói/viết vừa nhớ ra.
    • The conference starts at nine. Incidentally, parking is available in the underground garage. (Hội nghị bắt đầu lúc 9 giờ. Nhân đây, chỗ đậu xe ở ga-ra ngầm.)
Biến thể từ gần giờng
  • Incidental (tính từ): xảy ra một cách tình cờ, không quan trọng, phụ.
    • The trip brought us incidental benefits like new friendships. (Chuyến đi mang lại cho chúng tôi những lợi ích tình cờ như những tình bạn mới.)
Từ đồng nghĩa
  • By the way: nhân tiện, tiện thể (thân mật hơn).
  • As it happens: tình cờ , hóa ra .
  • By chance: một cách tình cờ, ngẫu nhiên.
  • Parenthetically: nói thêm trong ngoặc, nhân tiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "incidentally")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "incidentally")

incidentally

The conversation turned to travel, and he mentioned incidentally that he had visited Rome.

phó từ
  1. ngẫu nhiên, tình cờ, bất ngờ
  2. nhân tiện, nhân thể, nhân đây

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "incidentally"