apropos
/'æprəpou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thích hợp, đúng lúc: Chỉ điều gì đó phù hợp với hoàn cảnh hoặc thời điểm hiện tại.
- Phó từ:
- Một cách thích hợp, đúng lúc: Dùng để mô tả một hành động hoặc nhận xét được đưa ra vào thời điểm phù hợp.
- Nhân thể, nhân tiện: Dùng để giới thiệu một nhận xét hoặc chủ đề mới một cách ngẫu nhiên, liên quan đến câu chuyện đang nói.
- Giới từ:
- Về, liên quan đến: Thường dùng trong cụm "apropos of" để giới thiệu chủ đề đang được bàn luận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His intervention was very apropos and helped calm the situation. (Sự can thiệp của anh ấy rất đúng lúc và đã giúp làm dịu tình hình.)
- Phó từ:
- She arrived apropos, just as we were about to start the meeting. (Cô ấy đến đúng lúc, ngay khi chúng tôi sắp bắt đầu cuộc họp.)
- Apropos, did you finish the report I asked for? (Nhân tiện, bạn đã hoàn thành báo cáo tôi yêu cầu chưa?)
- Giới từ (trong cụm "apropos of"):
- Apropos of our earlier discussion, I found the document you mentioned. (Về cuộc thảo luận trước đó của chúng ta, tôi đã tìm thấy tài liệu bạn đề cập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Apropos of nothing": Một cách diễn đạt dùng để giới thiệu một nhận xét hoặc câu hỏi không liên quan trực tiếp đến chủ đề đang nói, thường để chuyển chủ đề một cách đột ngột hoặc hài hước.
- And apropos of nothing, he started talking about his vacation in Spain. (Và chẳng liên quan gì cả, anh ta bắt đầu nói về kỳ nghỉ ở Tây Ban Nha của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Aproposness (danh từ, ít dùng): Tính chất thích hợp, đúng lúc.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Phó từ: Pertinent (thích đáng), timely (kịp thời), appropriate (phù hợp).
- Phó từ (nghĩa "nhân tiện"): Incidentally (tình cờ), by the way (nhân tiện).
Từ trái nghĩa
- Tính từ/Phó từ: Inappropriate (không thích hợp), irrelevant (không liên quan), inopportune (không đúng lúc).
phó từ
- đúng lúc, thích hợp
- nhân thể, nhân tiện
- về
- apropos of thisvề vấn đề này
danh từ
- việc đúng lúc, điều thích hợp