incipience

/in'sipiəns/ Cách viết khác : (incipiency) /in'sipiənsi/
Học thuật
Thân thiện
incipience

The scientist observed the incipience of a crystal under the microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chớm nở, sự bắt đầu: Trạng thái hoặc thời điểm khi một cái đó mới bắt đầu tồn tại hoặc trở nên rõ ràng.
    • Giai đoạn phôi thai: Giai đoạn rất sớm, chưa phát triển đầy đủ của một quá trình, ý tưởng hoặc sự vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The incipience of the project was marked by a simple idea. (Sự khởi đầu của dự án được đánh dấu bằng một ý tưởng đơn giản.)
    • Scientists studied the incipience of the disease to find a cure. (Các nhà khoa học nghiên cứu giai đoạn chớm nở của căn bệnh để tìm ra phương pháp chữa trị.)
    • He placed the incipience of democratic faith at around 1850. (Ông ấy xác định thời điểm bắt đầu của niềm tin dân chủ vào khoảng năm 1850.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in incipience": Ở giai đoạn bắt đầu, lúc chớm nở.
    • The technology was still in incipience, with many challenges ahead. (Công nghệ này vẫn còngiai đoạn phôi thai, với nhiều thách thức phía trước.)
  • "to arrest something in its incipiency": Ngăn chặn một cái đó ngay từ khi mới bắt đầu.
    • The law is designed to arrest monopolies in their incipiency. (Luật được thiết kế để ngăn chặn các tập đoàn độc quyền ngay từ giai đoạn chớm nở của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Incipiency (danh từ): Biến thể khác của "incipience", cùng nghĩa.
    • The incipiency of the movement was hard to detect. (Giai đoạn bắt đầu của phong trào rất khó nhận ra.)
  • Incipient (tính từ): Mới bắt đầu, đang chớm nở.
    • They noticed an incipient problem and solved it immediately. (Họ nhận thấy một vấn đề mới chớm giải quyết ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Beginning: Sự bắt đầu.
  • Onset: Sự khởi phát (thường dùng cho sự việc không mong muốn).
  • Dawn: Bình minh, buổi đầu (nghĩa bóng).
  • Genesis: Nguồn gốc, khởi nguyên.
Từ trái nghĩa
  • Conclusion: Sự kết thúc.
  • End: Sự chấm dứt.
  • Maturity: Giai đoạn trưởng thành, phát triển đầy đủ.
  • Culmination: Đỉnh điểm, sự hoàn tất.
incipience

The scientist observed the incipience of a crystal under the microscope.

danh từ
  1. sự chớm, sự chớm nở, sự mới bắt đầu, sự phôi thai
  2. giai đoạn chớm nở, giai đoạn bắt dầu, giai đoạn phôi thai
    • in incipience
      lúc mới bắt đầu, lúc chớm nở, lúc phôi thai

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống