incipiency

/in'sipiəns/ Cách viết khác : (incipiency) /in'sipiənsi/
danh từ
  1. sự chớm, sự chớm nở, sự mới bắt đầu, sự phôi thai
  2. giai đoạn chớm nở, giai đoạn bắt dầu, giai đoạn phôi thai
    • in incipience
      lúc mới bắt đầu, lúc chớm nở, lúc phôi thai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

incipiency
The incipiency of a flower is seen in its first tiny bud.