incipiency
/in'sipiəns/ Cách viết khác : (incipiency) /in'sipiənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chớm nở, sự mới bắt đầu: Trạng thái hoặc thời điểm khi một cái gì đó vừa mới bắt đầu xuất hiện hoặc phát triển.
- Giai đoạn phôi thai: Giai đoạn rất sớm, chưa phát triển đầy đủ của một quá trình, ý tưởng hoặc sự vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The incipiency of the project was marked by great enthusiasm but few resources. (Sự khởi đầu của dự án được đánh dấu bằng sự nhiệt tình lớn nhưng ít nguồn lực.)
- Scientists studied the disease in its incipiency to understand its origin. (Các nhà khoa học nghiên cứu căn bệnh trong giai đoạn chớm nở để hiểu về nguồn gốc của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in its incipiency": trong giai đoạn ban đầu, lúc mới chớm.
- The movement was suppressed in its incipiency. (Phong trào đã bị dập tắt ngay từ khi mới chớm nở.)
Biến thể và từ gần giống
- Incipience (n): (cách viết khác) cùng nghĩa với "incipiency", chỉ sự bắt đầu, sự chớm nở.
- Incipient (adj): mới bắt đầu, chớm nở.
- An incipient problem. (Một vấn đề mới chớm.)
Từ đồng nghĩa
- Beginning: sự bắt đầu.
- Onset: sự khởi đầu (thường của điều gì không mong muốn).
- Dawn: buổi bình minh, sự khởi đầu (mang tính ẩn dụ).
Từ trái nghĩa
- Conclusion: sự kết thúc.
- Maturity: sự trưởng thành, giai đoạn phát triển đầy đủ.
- End: sự chấm dứt.
danh từ
- sự chớm, sự chớm nở, sự mới bắt đầu, sự phôi thai
- giai đoạn chớm nở, giai đoạn bắt dầu, giai đoạn phôi thai
- in incipiencelúc mới bắt đầu, lúc chớm nở, lúc phôi thai