insipience
/in'sipiəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ngu ngốc, sự khờ dại: "insipience" chỉ trạng thái thiếu sự khôn ngoan, hiểu biết hoặc sáng suốt; sự ngờ nghệch, dại dột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His decision was marked by sheer insipience. (Quyết định của anh ta được đánh dấu bởi sự ngu ngốc thuần túy.)
- The leader's insipience led the project to failure. (Sự khờ dại của người lãnh đạo đã dẫn dự án đến thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the insipience of youth": sự khờ dại của tuổi trẻ (ám chỉ sự thiếu kinh nghiệm và suy nghĩ non nớt).
- He later regretted the insipience of his youth. (Về sau, anh ta hối tiếc vì sự khờ dại của tuổi trẻ mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Insipient (tính từ): ngu ngốc, khờ dại.
- His insipient remarks embarrassed everyone. (Những nhận xét ngu ngốc của anh ta khiến mọi người xấu hổ.)
Từ đồng nghĩa
- Foolishness: sự ngu xuẩn, dại dột.
- Stupidity: sự ngu ngốc, đần độn.
- Imprudence: sự thiếu thận trọng, sự khinh suất.
Từ trái nghĩa
- Wisdom: sự khôn ngoan, thông thái.
- Prudence: sự thận trọng, sáng suốt.
- Sagacity: sự sáng suốt, tinh anh.
danh từ
- sự ngu ngốc, sự khờ dại