incise

/in'saiz/
danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) câu xen, câu chêm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "incise"

Từ có nhắc đến "incise"

incise
Une incise est une courte phrase insérée dans une autre phrase.