incised
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị khắc, được khắc: Chỉ một vật có hình ảnh, chữ viết hoặc hoa văn được tạo ra trên bề mặt bằng cách cắt, rạch hoặc khắc sâu vào.
- Bị rạch, có vết cắt sâu: Mô tả một bề mặt hoặc vật thể có những đường cắt, vết rạch sắc nét và rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artifact has an incised pattern of geometric shapes. (Cổ vật có một hoa văn hình học được khắc.)
- The surgeon made an incised wound to drain the abscess. (Bác sĩ phẫu thuật tạo ra một vết thương bị rạch để dẫn lưu ổ áp-xe.)
- The ancient pottery was decorated with incised lines. (Đồ gốm cổ được trang trí bằng những đường khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"incised design": họa tiết được khắc/chạm.
- The artist specializes in creating incised designs on metal plates. (Nghệ nhân chuyên tạo ra các họa tiết được khắc trên tấm kim loại.)
"incised valley": thung lũng bị xói mòn sâu (trong địa lý).
- The river formed a deep, incised valley through the limestone. (Dòng sông đã tạo ra một thung lũng bị xói mòn sâu qua lớp đá vôi.)
Biến thể và từ gần giống
Incision (danh từ): vết rạch, đường mổ.
- The doctor made a small incision. (Bác sĩ đã rạch một đường nhỏ.)
Incise (động từ): khắc, rạch, cắt vào.
- He used a sharp tool to incise his initials into the wood. (Anh ta dùng một dụng cụ sắc để khắc tên viết tắt của mình vào gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Engraved: được khắc, chạm trổ.
- Carved: được chạm khắc, đục.
- Etched: được khắc axit, khắc hằn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "incised".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "incised".)
Adjective
- bị khắc, bị chạm, bị rạch