inclément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khắc nghiệt, khắt khe, nghiệt ngã: Dùng để miêu tả thời tiết, khí hậu rất xấu, gay gắt, gây khó khăn hoặc nguy hiểm. Cũng có thể dùng để miêu tả một người (thường là người có quyền lực như quan tòa, người cai trị) có thái độ hoặc hành động cứng rắn, thiếu khoan dung, thậm chí tàn nhẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les marins ont dû affronter une mer inclémente. (Các thủy thủ đã phải đối mặt với một vùng biển khắc nghiệt.)
- Un hiver inclément a causé de nombreuses pénuries. (Một mùa đông khắc nghiệt đã gây ra nhiều sự thiếu hụt.)
- Le roi était connu pour être inclément envers ses ennemis. (Nhà vua nổi tiếng là người nghiệt ngã với kẻ thù của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ciel inclément": bầu trời/bầu trời thời tiết xấu, khắc nghiệt.
- Le pique-nique a été annulé à cause d'un ciel inclément. (Buổi dã ngoại đã bị hủy vì thời tiết xấu.)
- "Saison inclémente": mùa khắc nghiệt.
- Les récoltes ont souffert d'une saison inclémente. (Vụ mùa đã bị ảnh hưởng bởi một mùa khắc nghiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Inclémence (danh từ giống cái): Sự khắc nghiệt, tính nghiệt ngã.
- L'inclémence du climat polaire. (Sự khắc nghiệt của khí hậu vùng cực.)
Từ đồng nghĩa
- Rigoureux/rigoureuse: khắt khe, nghiêm khắc, khắc nghiệt (về thời tiết hoặc quy tắc).
- Sévère: nghiêm khắc, gay gắt.
- Dur(e): cứng rắn, khó khăn, khắc nghiệt.
Từ trái nghĩa
- Clément(e): ôn hòa, khoan dung (thời tiết dễ chịu; người độ lượng).
- Doux/douce: dịu dàng, ôn hòa, nhẹ nhàng (thời tiết).
- Clémente: (dạng giống cái của clément) ôn hòa, hiền hòa.
tính từ
- khắc nghiệt, nghiệt ngã
- Climat inclémentkhí hậu khắc nghiệt;
- Juges incléments(từ cũ; nghĩa cũ) những viên thẩm phán nghiệt ngã