included
/in'klu:did/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được bao gồm, được tính vào, có kể cả: Dùng để chỉ một người, vật, hoặc chi tiết nào đó là một phần của một nhóm, một tổng thể, hoặc một gói dịch vụ/sản phẩm lớn hơn.
- (Thực vật học) Không thò ra: Dùng để mô tả các bộ phận của hoa (như nhị hoa) nằm bên trong và không nhô ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Is breakfast included in the price of the room? (Bữa sáng có được bao gồm trong giá phòng không?)
- The total cost is $100, tax included. (Tổng chi phí là 100 đô la, đã bao gồm thuế.)
- Everyone is going to the party, you included. (Mọi người đều sẽ đến bữa tiệc, kể cả bạn.)
- There are ten members, with the manager included. (Có mười thành viên, bao gồm cả quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "all included" / "everything included": Tất cả đã bao gồm, không phát sinh thêm chi phí.
- We offer an all-inclusive vacation package. (Chúng tôi cung cấp gói du lịch trọn gói.)
- Dùng sau danh từ: "Included" thường được đặt ngay sau danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa, đặc biệt trong cấu trúc với "with".
- The price covers all meals, drinks included. (Giá đã bao gồm tất cả các bữa ăn, có cả đồ uống.)
Biến thể và từ liên quan
- Include (động từ): Bao gồm, gồm có.
- The tour includes a visit to the museum. (Chuyến tham quan bao gồm một chuyến thăm bảo tàng.)
- Inclusion (danh từ): Sự bao gồm, sự tham gia.
- The inclusion of diverse perspectives is important. (Việc bao gồm các góc nhìn đa dạng là rất quan trọng.)
- Inclusive (tính từ): Bao hàm, bao quát (thường dùng cho giá cả).
- The fee is inclusive of all materials. (Phí đã bao gồm tất cả vật liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Contained: Được chứa đựng trong.
- Incorporated: Được hợp nhất, kết hợp vào.
- Covered: Được bao phủ, được tính đến (trong chi phí).
Từ trái nghĩa
- Excluded: Bị loại trừ, không bao gồm.
- Omitted: Bị bỏ qua, bị lược bỏ.
- Extra: Thêm, phụ trội (không nằm trong gói cơ bản).
tính từ
- bao gồm cả, kể cả
- there are twelve, the children includedcó mười hai người kể cả trẻ con
- (thực vật học) không thò ra (nhị hoa)