unclouded

/'ʌn'klaudid/
Học thuật
Thân thiện
unclouded

The sky was unclouded and bright blue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mây, quang đãng: Dùng để mô tả bầu trời không bị mây che phủ, trong sáng.
    • (Nghĩa bóng) Sáng sủa, rõ ràng, không vướng bận: Dùng để mô tả tâm trí, tinh thần, cảm xúc hoặc tình huống không bị ảnh hưởng bởi sự lo lắng, nghi ngờ hay phiền muộn, do đó trở nên trong sáng thanh thản.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (về thời tiết/bầu trời):

    • We enjoyed a picnic under an unclouded sky. (Chúng tôi đã tận hưởng một buổi ngoại dưới bầu trời quang đãng.)
    • The forecast promises an unclouded day for the beach. (Dự báo hứa hẹn một ngày không mây để đi biển.)
  • Nghĩa bóng (về tinh thần, tình huống):

    • Her unclouded judgment helped us solve the problem quickly. (Sự phán đoán sáng suốt của ấy đã giúp chúng tôi giải quyết vấn đề nhanh chóng.)
    • He looked at the future with unclouded optimism. (Anh ấy nhìn vào tương lai với sự lạc quan trong sáng.)
    • Their happiness was pure and unclouded by any doubt. (Hạnh phúc của họ thuần khiết không bị vẩn đục bởi bất kỳ nghi ngờ nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unclouded by...": Không bị làm vẩn đục/che mờ bởi... (thường dùng với danh từ trừu tượng).
    • Her memory of the event remained unclouded by time. (Ký ức của ấy về sự kiện vẫn trong sáng thời gian trôi qua.)
    • His enjoyment was unclouded by the minor inconvenience. (Niềm vui của anh ấy không bị ảnh hưởng bởi sự bất tiện nhỏ đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncloud (động từ, ít dùng): Làm cho quang đãng, làm sáng tỏ.
  • Clouded (tính từ, trái nghĩa): mây, u ám; (nghĩa bóng) rối rắm, u tối, buồn phiền.
    • a clouded sky (bầu trời u ám)
    • a clouded mind (tâm trí rối bời)
Từ đồng nghĩa
  • Clear: Trong, rõ ràng, quang đãng.
  • Serene: Thanh thản, bình yên.
  • Untroubled: Không phiền muộn, không lo âu.
  • Bright: Sáng sủa, tươi sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "unclouded" tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "unclouded")

unclouded

The sky was unclouded and bright blue.

tính từ
  1. không mây, quang, quang đãng (trời)
  2. (nghĩa bóng) sáng sủa, quang đãng; hoàn toàn (hạnh phúc); thanh thản (tâm hồn)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống