inclusive

/in'klu:siv/
Học thuật
Thân thiện
inclusive

The school's inclusive policy ensures every child can participate in the field day.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bao gồm, kể cả: Dùng để chỉ rằng một điều đó đã được tính đến, chứa đựng, hoặc bao gồm trong một phạm vi, nhóm, hoặc tổng thể đã nêu.
    • Toàn diện, rộng mở: Chỉ một cách tiếp cận hoặc chính sách cố gắng đưa tất cả mọi người vào không loại trừ ai dựa trên nền tảng, khả năng, hoặc đặc điểm cá nhân.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa bao gồm):

    • The price is inclusive of all taxes and service charges. (Giá đã bao gồm tất cả thuế phí dịch vụ.)
    • The conference will run from the 10th to the 12th, inclusive. (Hội nghị sẽ diễn ra từ ngày 10 đến ngày 12, kể cả hai ngày đó.)
  • Tính từ (Nghĩa toàn diện/rộng mở):

    • The company promotes an inclusive culture where everyone feels valued. (Công ty thúc đẩy một văn hóa hòa nhập nơi mọi người đều cảm thấy được trân trọng.)
    • We need to design more inclusive educational materials. (Chúng ta cần thiết kế các tài liệu giáo dục mang tính bao trùm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "all-inclusive": bao gồm tất cả mọi thứ, trọn gói.

    • We booked an all-inclusive holiday package. (Chúng tôi đã đặt một gói kỳ nghỉ trọn gói.)
  • "inclusive of": bao gồm, kể cả (cái đó).

    • The rent is $800 per month, inclusive of utilities. (Tiền thuê 800 đô la một tháng, bao gồm cả tiền điện nước.)
  • "inclusive language": ngôn ngữ bao hàm, tránh những từ ngữ có thể gây phân biệt hoặc loại trừ các nhóm người.

    • Using inclusive language in the workplace is important. (Sử dụng ngôn ngữ bao hàm tại nơi làm việc rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Include (động từ): bao gồm.
  • Inclusion (danh từ): sự bao gồm, sự hòa nhập.
  • Inclusively (phó từ): một cách bao gồm, một cách toàn diện.
Từ đồng nghĩa
  • Comprehensive: toàn diện, bao quát.
  • All-embracing: bao trùm tất cả.
  • Encompassing: bao gồm, chứa đựng.
Từ trái nghĩa
  • Exclusive: độc quyền, loại trừ.
  • Restrictive: hạn chế, giới hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ 'inclusive')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'inclusive')

inclusive

The school's inclusive policy ensures every child can participate in the field day.

tính từ
  1. gồm cả, kể cả
    • a household of 7 persons, inclusive of the newly born child
      một hộ gồm 7 người kể cả em bé mới đẻ
    • from May 1st June 3rd inclusive
      từ mồng 1 tháng 5 đến mồng 3 tháng 6 kể cả hai ngày đó
  2. tính toàn bộ, bao gồm tất cả các khoản
    • inclusive terms at a hotel
      giá thuê tính tất cả các khoản tại một khách sạn

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "inclusive"