incognizance
/in'kɔgnizəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không nhận thức được, sự không ý thức được: Trạng thái không nhận biết, không hay biết về một sự việc, thông tin hoặc tình huống nào đó.
- Sự không hiểu biết, sự không biết: Tình trạng thiếu kiến thức hoặc sự hiểu biết về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His incognizance of the company's financial troubles surprised everyone. (Sự không hay biết của anh ấy về những rắc rối tài chính của công ty khiến mọi người ngạc nhiên.)
- The accident was a result of the driver's incognizance of the new traffic law. (Tai nạn xảy ra là do tài xế không biết về luật giao thông mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In complete incognizance of": Hoàn toàn không hay biết về.
- She acted in complete incognizance of the consequences. (Cô ấy hành động mà hoàn toàn không hay biết về hậu quả.)
"Plead incognizance": Viện dẫn lý do không biết (thường trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức).
- The defendant pleaded incognizance of the contractual clause. (Bị cáo viện dẫn lý do không biết về điều khoản trong hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Incognizant (tính từ): Không nhận thức được, không hay biết.
- He was incognizant of the danger approaching. (Anh ta không hay biết về mối nguy hiểm đang đến gần.)
Từ đồng nghĩa
- Ignorance: Sự thiếu hiểu biết, sự ngu dốt.
- Unawareness: Sự không nhận thức, sự không ý thức.
- Obliviousness: Sự không hay biết, sự lãng quên.
Từ trái nghĩa
- Cognizance: Sự nhận thức, sự hiểu biết.
- Awareness: Sự nhận thức, sự ý thức.
- Knowledge: Kiến thức, sự hiểu biết.
danh từ
- sự không nhận thức được; sự không hiểu được, sự không biết