incognizance

/in'kɔgnizəns/
Học thuật
Thân thiện
incognizance

The child's incognizance of the danger was clear from her actions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không nhận thức được, sự không ý thức được: Trạng thái không nhận biết, không hay biết về một sự việc, thông tin hoặc tình huống nào đó.
    • Sự không hiểu biết, sự không biết: Tình trạng thiếu kiến thức hoặc sự hiểu biết về một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His incognizance of the company's financial troubles surprised everyone. (Sự không hay biết của anh ấy về những rắc rối tài chính của công ty khiến mọi người ngạc nhiên.)
    • The accident was a result of the driver's incognizance of the new traffic law. (Tai nạn xảy ra do tài xế không biết về luật giao thông mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In complete incognizance of": Hoàn toàn không hay biết về.

    • She acted in complete incognizance of the consequences. ( ấy hành động hoàn toàn không hay biết về hậu quả.)
  • "Plead incognizance": Viện dẫn lý do không biết (thường trong ngữ cảnh pháp hoặc chính thức).

    • The defendant pleaded incognizance of the contractual clause. (Bị cáo viện dẫn lý do không biết về điều khoản trong hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Incognizant (tính từ): Không nhận thức được, không hay biết.
    • He was incognizant of the danger approaching. (Anh ta không hay biết về mối nguy hiểm đang đến gần.)
Từ đồng nghĩa
  • Ignorance: Sự thiếu hiểu biết, sự ngu dốt.
  • Unawareness: Sự không nhận thức, sự không ý thức.
  • Obliviousness: Sự không hay biết, sự lãng quên.
Từ trái nghĩa
  • Cognizance: Sự nhận thức, sự hiểu biết.
  • Awareness: Sự nhận thức, sự ý thức.
  • Knowledge: Kiến thức, sự hiểu biết.
incognizance

The child's incognizance of the danger was clear from her actions.

danh từ
  1. sự không nhận thức được; sự không hiểu được, sự không biết

Từ trái nghĩa