cognizance
/'kɔgnizəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hiểu biết, sự nhận thức: Trạng thái có kiến thức hoặc nhận thức về một điều gì đó.
- Thẩm quyền xét xử (pháp lý): Quyền hạn chính thức của một tòa án hoặc cơ quan để xem xét và quyết định một vấn đề.
- Phạm vi quan sát hoặc hiểu biết: Giới hạn của những gì một người có thể nhận thức hoặc biết đến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The manager took cognizance of the employee's hard work. (Người quản lý đã ghi nhận sự chăm chỉ của nhân viên.)
- This matter falls within the cognizance of the high court. (Vấn đề này thuộc thẩm quyền của tòa án cấp cao.)
- Theories beyond our current scientific cognizance. (Các học thuyết vượt quá phạm vi hiểu biết khoa học hiện tại của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take cognizance of something": chính thức ghi nhận, lưu ý đến một sự việc, đặc biệt để có hành động.
- The committee must take cognizance of these new findings. (Ủy ban phải chính thức ghi nhận những phát hiện mới này.)
- "to have cognizance of something": có hiểu biết hoặc nhận thức đầy đủ về điều gì.
- The agency has full cognizance of the security risks. (Cơ quan đó có đầy đủ nhận thức về các rủi ro an ninh.)
- "within/beyond someone's cognizance": (nằm) trong/ngoài phạm vi hiểu biết hoặc thẩm quyền của ai đó.
- Technical details are beyond my cognizance. (Các chi tiết kỹ thuật nằm ngoài phạm vi hiểu biết của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cognizant (tính từ): có nhận thức, ý thức về.
- He was cognizant of the potential dangers. (Anh ấy ý thức được những nguy cơ tiềm ẩn.)
- Cognition (danh từ): quá trình nhận thức, sự nhận thức (quá trình thu nhận kiến thức).
- The study focuses on human cognition. (Nghiên cứu tập trung vào nhận thức của con người.)
Từ đồng nghĩa
- Awareness: sự nhận thức, ý thức.
- Knowledge: kiến thức, sự hiểu biết.
- Perception: sự nhận thức, tri giác.
- Jurisdiction (nghĩa pháp lý): thẩm quyền tài phán.
Thành ngữ liên quan
- Take judicial cognizance: (thuật ngữ pháp lý) Tòa án chính thức công nhận một sự kiện là đúng mà không cần chứng minh.
- The court can take judicial cognizance of historical facts. (Tòa án có thể chính thức công nhận các sự kiện lịch sử mà không cần chứng minh.)
danh từ
- sự hiểu biết, sự nhận thức
- to take cognizance ofnhận thấy, nhận thức thấy (cái gì)
- to have cognizance of somethingbiết rõ cái gì
- (pháp lý) thẩm quyền (của toà án)
- within someone's cognizancetrong pham vi thẩm quyền của ai
- beyond (out of) someone's cognizancengoài phạm vi thẩm quyền của ai; không phải là việc của ai
- dấu hiệu phân biệt
- phạm vi quan sát