incompatible

/,inkəm'pætəbl/
tính từ
  1. không hợp nhau, không tương hợp, xung khắc
    • Choses incompatibles
      vật không tương hợp
  2. (luật học, pháp lý) không thể kiêm nhiệm, kỵ nhau (hai chức vụ)
  3. (y học) tương kỵ (nhóm máu...)
  4. (toán học) không tương thích
    • Equations incompatibles
      phương trình không tương thích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "incompatible"

incompatible
Ces deux couleurs sont incompatibles dans cette tenue.