incompatible
/,inkəm'pætəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hợp nhau, không tương hợp, xung khắc: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều thứ không thể tồn tại hoặc hoạt động cùng nhau một cách hài hòa do có bản chất, nguyên tắc hoặc đặc tính mâu thuẫn.
- (Luật học, pháp lý) Không thể kiêm nhiệm, kỵ nhau: Chỉ hai chức vụ hoặc nhiệm vụ mà một người không được phép đảm nhiệm cùng lúc theo quy định.
- (Y học) Tương kỵ: Mô tả các chất (như thuốc) hoặc các yếu tố sinh học (như nhóm máu) không thể kết hợp với nhau mà không gây ra phản ứng có hại.
- (Toán học) Không tương thích: Chỉ các phương trình hoặc điều kiện không có nghiệm chung, không thể đồng thời thỏa mãn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Leurs caractères sont totalement incompatibles. (Tính cách của họ hoàn toàn không hợp nhau.)
- Ces deux logiciels sont incompatibles ; l'un ne peut pas lire les fichiers của kia. (Hai phần mềm này không tương thích; cái này không thể đọc được tệp của cái kia.)
- Selon la loi, ces deux fonctions publiques sont incompatibles. (Theo luật, hai chức vụ công này không thể kiêm nhiệm.)
- Ces deux médicaments sont incompatibles, ne les prenez pas ensemble. (Hai loại thuốc này tương kỵ, đừng uống chúng cùng lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être incompatible avec": Không tương thích với, mâu thuẫn với.
- Son emploi du temps est incompatible avec des cours du soir. (Lịch làm việc của anh ấy không tương thích với các lớp học buổi tối.)
- "Par nature incompatible": Vốn dĩ không tương hợp.
- La violence est par nature incompatible avec les valeurs du sport. (Bạo lực vốn dĩ không tương hợp với các giá trị của thể thao.)
Biến thể và từ gần giống
- Incompatibilité (danh từ giống cái): Sự không tương thích, tính xung khắc, sự không thể kiêm nhiệm.
- L'incompatibilité d'humeur est une cause fréquente de séparation. (Sự không hợp nhau về tính tình là một nguyên nhân phổ biến dẫn đến ly hôn.)
- Une incompatibilité sanguine peut être dangereuse. (Sự tương kỵ về máu có thể nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Antinomique: Trái ngược, mâu thuẫn (nhấn mạnh sự đối lập về nguyên tắc).
- Contradictoire: Mâu thuẫn, trái ngược.
- Inconciliable: Không thể hòa giải, không thể dung hòa.
Từ trái nghĩa
- Compatible: Tương thích, hợp nhau.
- Conciliable: Có thể hòa giải, có thể dung hòa.
- Conforme: Phù hợp, tương thích.
tính từ
- không hợp nhau, không tương hợp, xung khắc
- Choses incompatiblesvật không tương hợp
- (luật học, pháp lý) không thể kiêm nhiệm, kỵ nhau (hai chức vụ)
- (y học) tương kỵ (nhóm máu...)
- (toán học) không tương thích
- Equations incompatiblesphương trình không tương thích