inconditionné

Học thuật
Thân thiện
inconditionné

Une idée philosophique de l'inconditionné est difficile à représenter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Triết học) Không điều kiện; tuyệt đối: "inconditionné" mô tả một cái gì đó tồn tại hoặc giá trị một cách độc lập, không phụ thuộc vào bất kỳ điều kiện, giới hạn hay ngoại lệ nào.
    • Vô điều kiện: Có thể dùng để chỉ một sự chấp nhận, tình yêu hay sự ủng hộ hoàn toàn, không đòi hỏi bất cứ điều đáp lại.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Triết học) Cái không điều kiện, cái tuyệt đối: "l'inconditionné" dùng để chỉ bản thân khái niệm hoặc thực thể tuyệt đối, không bị ràng buộc bởi các điều kiện.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un amour inconditionné. (Một tình yêu vô điều kiện.)
    • Une vérité inconditionnée. (Một chântuyệt đối / không điều kiện.)
    • Son soutien était total et inconditionné. (Sự ủng hộ của anh ấyhoàn toàn vô điều kiện.)
  • Danh từ giống đực:

    • La philosophie cherche parfois à atteindre l'inconditionné. (Triết học đôi khi tìm cách đạt tới cái tuyệt đối.)
    • Le débat oppose le conditionné et l'inconditionné. (Cuộc tranh luận đối lập cáiđiều kiện cái không điều kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc triết học: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản triết học, tôn giáo hoặc văn chương trang trọng để bàn về các khái niệm trừu tượng như chân lý, tồn tại, hay tình yêutưởng.
    • Une liberté inconditionnée est un idéal. (Một sự tự do tuyệt đốimộttưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconditionnel (le/adj): Từ phổ biến hơn, thường dùng trong ngôn ngữ thông thường với nghĩa "vô điều kiện". "Inconditionné" mang sắc thái triết học trừu tượng hơn.
    • Un fan inconditionnel. (Một người hâm mộ cuồng nhiệt / vô điều kiện.)
  • Absolu(e) (adj/nom): Tuyệt đối. Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "absolu" rộng hơn ít chuyên biệt về mặt triết học hơn "inconditionné".
  • Conditionné(e) (adj): Có điều kiện. Là từ trái nghĩa trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Absolu (tuyệt đối)
  • Illimité (không giới hạn)
  • Total (toàn bộ, hoàn toàn) - trong một số ngữ cảnh.
Từ trái nghĩa
  • Conditionné (có điều kiện)
  • Relatif (tương đối)
  • Limité ( giới hạn)
  • Partiel (một phần)
inconditionné

Une idée philosophique de l'inconditionné est difficile à représenter.

tính từ
  1. (triết học) không điều kiện; tuyệt đối
danh từ giống đực
  1. (triết học) cái không điều kiện, cái tuyệt đối

Từ trái nghĩa

Từ chứa "inconditionné"